chaperons

[US]/ˈʃeɪ.pə.rɒnz/
[UK]/ˈʃɛp.ər.ˌɒnz/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người bạn nữ giám sát các cô gái chưa kết hôn trong các tình huống xã hội.

Phrases & Collocations

chaperons required

yêu cầu người giám sát

chaperons needed

cần người giám sát

chaperons available

có người giám sát

chaperons welcome

luôn sẵn lòng có người giám sát

chaperons provided

có người giám sát được cung cấp

chaperons for events

người giám sát cho các sự kiện

chaperons in schools

người giám sát trong trường học

chaperons on trips

người giám sát trong các chuyến đi

chaperons for children

người giám sát cho trẻ em

chaperons at parties

người giám sát tại các bữa tiệc

Example Sentences

many schools require chaperons for field trips.

Nhiều trường học yêu cầu người giám sát cho các chuyến đi thực địa.

chaperons help ensure the safety of students during events.

Người giám sát giúp đảm bảo an toàn cho học sinh trong các sự kiện.

chaperons are often parents or teachers.

Người giám sát thường là phụ huynh hoặc giáo viên.

it's important for chaperons to know the rules.

Điều quan trọng là người giám sát phải biết các quy tắc.

chaperons can help manage large groups of children.

Người giám sát có thể giúp quản lý các nhóm trẻ em lớn.

they assigned two chaperons for the overnight trip.

Họ đã chỉ định hai người giám sát cho chuyến đi qua đêm.

chaperons often carry emergency contact information.

Người giám sát thường mang theo thông tin liên hệ khẩn cấp.

having experienced chaperons makes events more enjoyable.

Có những người giám sát có kinh nghiệm giúp các sự kiện trở nên thú vị hơn.

chaperons should be prepared for any situation.

Người giám sát nên chuẩn bị cho mọi tình huống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now