| số nhiều | characids |
characid species
loài characid
characid habitat
môi trường sống của characid
characid fish
cá characid
characid diet
chế độ ăn của characid
characid behavior
hành vi của characid
characid breeding
sinh sản của characid
characid diversity
đa dạng của characid
characid population
dân số characid
characid characteristics
đặc điểm của characid
characid ecology
sinh thái học của characid
the characid fish are known for their vibrant colors.
Các loài cá characid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many aquarists prefer characid species for their lively behavior.
Nhiều người chơi cá cảnh thích các loài characid vì hành vi sôi động của chúng.
characid fish are often found in freshwater habitats.
Các loài cá characid thường được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
some characid species can be quite territorial.
Một số loài characid có thể khá lãnh thổ.
feeding characid fish requires a balanced diet.
Cho ăn cá characid đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng.
characid fish are popular in community aquariums.
Cá characid phổ biến trong các bể cá cảnh cộng đồng.
breeding characid fish can be a rewarding experience.
Nuôi giống cá characid có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
some characid species exhibit unique mating behaviors.
Một số loài characid thể hiện những hành vi giao phối độc đáo.
characid fish require specific water conditions to thrive.
Cá characid cần những điều kiện nước cụ thể để phát triển mạnh.
the characid family includes many interesting species.
Ngôi nhà characid bao gồm nhiều loài thú vị.
characid species
loài characid
characid habitat
môi trường sống của characid
characid fish
cá characid
characid diet
chế độ ăn của characid
characid behavior
hành vi của characid
characid breeding
sinh sản của characid
characid diversity
đa dạng của characid
characid population
dân số characid
characid characteristics
đặc điểm của characid
characid ecology
sinh thái học của characid
the characid fish are known for their vibrant colors.
Các loài cá characid nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
many aquarists prefer characid species for their lively behavior.
Nhiều người chơi cá cảnh thích các loài characid vì hành vi sôi động của chúng.
characid fish are often found in freshwater habitats.
Các loài cá characid thường được tìm thấy ở các môi trường sống nước ngọt.
some characid species can be quite territorial.
Một số loài characid có thể khá lãnh thổ.
feeding characid fish requires a balanced diet.
Cho ăn cá characid đòi hỏi một chế độ ăn uống cân bằng.
characid fish are popular in community aquariums.
Cá characid phổ biến trong các bể cá cảnh cộng đồng.
breeding characid fish can be a rewarding experience.
Nuôi giống cá characid có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
some characid species exhibit unique mating behaviors.
Một số loài characid thể hiện những hành vi giao phối độc đáo.
characid fish require specific water conditions to thrive.
Cá characid cần những điều kiện nước cụ thể để phát triển mạnh.
the characid family includes many interesting species.
Ngôi nhà characid bao gồm nhiều loài thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay