the shipowner and charterer signed the charterparty yesterday.
Chủ tàu và người thuê tàu đã ký hợp đồng charterparty vào hôm qua.
they decided to sign a time charterparty for a period of three years.
Họ đã quyết định ký hợp đồng charterparty thời gian cho một khoảng thời gian ba năm.
the voyage charterparty specifies the loading and discharge ports.
Hợp đồng charterparty chuyến hàng quy định các cảng xếp và dỡ hàng.
a breach of charterparty terms can lead to significant financial penalties.
Một vi phạm các điều khoản của hợp đồng charterparty có thể dẫn đến các hình phạt tài chính lớn.
legal disputes often arise regarding the interpretation of the charterparty.
Các tranh chấp pháp lý thường phát sinh liên quan đến việc diễn giải hợp đồng charterparty.
the charterparty stipulates the exact freight rate per ton of cargo.
Hợp đồng charterparty quy định rõ ràng mức cước phí chính xác cho mỗi tấn hàng hóa.
we need to review the arbitration clause in the charterparty carefully.
Chúng ta cần xem xét kỹ điều khoản trọng tài trong hợp đồng charterparty.
standard forms like gencon are frequently used for the charterparty.
Các mẫu tiêu chuẩn như Gencon thường được sử dụng cho hợp đồng charterparty.
the demurrage rate is clearly defined within the charterparty agreement.
Mức phí chậm trễ được xác định rõ ràng trong thỏa thuận charterparty.
the court ruled that the charterparty was void due to misrepresentation.
Tòa án phán quyết rằng hợp đồng charterparty là vô hiệu do có sự lừa dối.
it is customary to incorporate the hague-visby rules into the charterparty.
Việc đưa các quy tắc Hague-Visby vào hợp đồng charterparty là phổ biến.
the shipowner and charterer signed the charterparty yesterday.
Chủ tàu và người thuê tàu đã ký hợp đồng charterparty vào hôm qua.
they decided to sign a time charterparty for a period of three years.
Họ đã quyết định ký hợp đồng charterparty thời gian cho một khoảng thời gian ba năm.
the voyage charterparty specifies the loading and discharge ports.
Hợp đồng charterparty chuyến hàng quy định các cảng xếp và dỡ hàng.
a breach of charterparty terms can lead to significant financial penalties.
Một vi phạm các điều khoản của hợp đồng charterparty có thể dẫn đến các hình phạt tài chính lớn.
legal disputes often arise regarding the interpretation of the charterparty.
Các tranh chấp pháp lý thường phát sinh liên quan đến việc diễn giải hợp đồng charterparty.
the charterparty stipulates the exact freight rate per ton of cargo.
Hợp đồng charterparty quy định rõ ràng mức cước phí chính xác cho mỗi tấn hàng hóa.
we need to review the arbitration clause in the charterparty carefully.
Chúng ta cần xem xét kỹ điều khoản trọng tài trong hợp đồng charterparty.
standard forms like gencon are frequently used for the charterparty.
Các mẫu tiêu chuẩn như Gencon thường được sử dụng cho hợp đồng charterparty.
the demurrage rate is clearly defined within the charterparty agreement.
Mức phí chậm trễ được xác định rõ ràng trong thỏa thuận charterparty.
the court ruled that the charterparty was void due to misrepresentation.
Tòa án phán quyết rằng hợp đồng charterparty là vô hiệu do có sự lừa dối.
it is customary to incorporate the hague-visby rules into the charterparty.
Việc đưa các quy tắc Hague-Visby vào hợp đồng charterparty là phổ biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay