chartisms

[Mỹ]/ˈkɑːr.tɪzəmz/
[Anh]/kär-tiz-əm/

Dịch

n. Phong trào Chartist (1838–1848) ở Anh.; Chartism

Cụm từ & Cách kết hợp

chartisms movement

phong trào chartism

chartisms principles

các nguyên tắc của chartism

chartisms impact

tác động của chartism

chartisms goals

các mục tiêu của chartism

chartisms history

lịch sử của chartism

chartisms ideals

các lý tưởng của chartism

chartisms legacy

di sản của chartism

chartisms supporters

những người ủng hộ chartism

chartisms reforms

các cải cách của chartism

chartisms influence

sự ảnh hưởng của chartism

Câu ví dụ

chartisms played a significant role in the political landscape of the 19th century.

Chủ nghĩa Chartism đóng một vai trò quan trọng trong bối cảnh chính trị thế kỷ 19.

the rise of chartisms inspired many social reform movements.

Sự trỗi dậy của chủ nghĩa Chartism đã truyền cảm hứng cho nhiều phong trào cải cách xã hội.

many historians study chartisms to understand the fight for workers' rights.

Nhiều nhà sử học nghiên cứu chủ nghĩa Chartism để hiểu rõ cuộc đấu tranh giành quyền của người lao động.

chartisms emphasized the importance of universal suffrage.

Chủ nghĩa Chartism nhấn mạnh tầm quan trọng của phổ thông đầu phiếu.

some aspects of chartisms can still be seen in modern political movements.

Một số khía cạnh của chủ nghĩa Chartism vẫn còn có thể thấy được trong các phong trào chính trị hiện đại.

chartisms advocated for the rights of the working class.

Chủ nghĩa Chartism đấu tranh cho quyền lợi của giai cấp công nhân.

the principles of chartisms continue to influence activists today.

Các nguyên tắc của chủ nghĩa Chartism tiếp tục ảnh hưởng đến các nhà hoạt động ngày nay.

understanding chartisms helps us appreciate the history of democracy.

Hiểu về chủ nghĩa Chartism giúp chúng ta đánh giá cao lịch sử dân chủ.

chartisms contributed to the development of modern political ideologies.

Chủ nghĩa Chartism đóng góp vào sự phát triển của các hệ tư tưởng chính trị hiện đại.

many debates about chartisms focus on its impact on civil rights.

Nhiều cuộc tranh luận về chủ nghĩa Chartism tập trung vào tác động của nó đối với quyền công dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay