| số nhiều | chastenesses |
chasteness in dress
sự trong sạch ăn mặc
chasteness of heart
sự trong sạch của trái tim
chasteness and virtue
sự trong sạch và đức hạnh
chasteness of spirit
sự trong sạch của tinh thần
chasteness in thought
sự trong sạch trong suy nghĩ
chasteness is key
sự trong sạch là chìa khóa
chasteness of character
sự trong sạch của nhân cách
chasteness and grace
sự trong sạch và duyên dáng
chasteness in behavior
sự trong sạch trong hành vi
chasteness in relationships
sự trong sạch trong các mối quan hệ
her chasteness was admired by everyone in the community.
sự tiết hạnh của cô ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.
chasteness is often valued in traditional cultures.
sự tiết hạnh thường được đánh giá cao trong các nền văn hóa truyền thống.
he spoke about the importance of chasteness in relationships.
anh ấy đã nói về tầm quan trọng của sự tiết hạnh trong các mối quan hệ.
the novel explores themes of chasteness and virtue.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tiết hạnh và đức hạnh.
they pledged to uphold the values of chasteness and fidelity.
họ đã cam kết bảo vệ các giá trị của sự tiết hạnh và sự chung thủy.
chasteness can be a personal choice for many individuals.
sự tiết hạnh có thể là một lựa chọn cá nhân đối với nhiều người.
in her speech, she emphasized the significance of chasteness.
trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tiết hạnh.
chasteness is often depicted in classical literature.
sự tiết hạnh thường được mô tả trong văn học cổ điển.
they discussed the concept of chasteness during the seminar.
họ đã thảo luận về khái niệm sự tiết hạnh trong buổi hội thảo.
the community held a celebration to honor chasteness.
cộng đồng đã tổ chức một buổi lễ để vinh danh sự tiết hạnh.
chasteness in dress
sự trong sạch ăn mặc
chasteness of heart
sự trong sạch của trái tim
chasteness and virtue
sự trong sạch và đức hạnh
chasteness of spirit
sự trong sạch của tinh thần
chasteness in thought
sự trong sạch trong suy nghĩ
chasteness is key
sự trong sạch là chìa khóa
chasteness of character
sự trong sạch của nhân cách
chasteness and grace
sự trong sạch và duyên dáng
chasteness in behavior
sự trong sạch trong hành vi
chasteness in relationships
sự trong sạch trong các mối quan hệ
her chasteness was admired by everyone in the community.
sự tiết hạnh của cô ấy được mọi người trong cộng đồng ngưỡng mộ.
chasteness is often valued in traditional cultures.
sự tiết hạnh thường được đánh giá cao trong các nền văn hóa truyền thống.
he spoke about the importance of chasteness in relationships.
anh ấy đã nói về tầm quan trọng của sự tiết hạnh trong các mối quan hệ.
the novel explores themes of chasteness and virtue.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về sự tiết hạnh và đức hạnh.
they pledged to uphold the values of chasteness and fidelity.
họ đã cam kết bảo vệ các giá trị của sự tiết hạnh và sự chung thủy.
chasteness can be a personal choice for many individuals.
sự tiết hạnh có thể là một lựa chọn cá nhân đối với nhiều người.
in her speech, she emphasized the significance of chasteness.
trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tiết hạnh.
chasteness is often depicted in classical literature.
sự tiết hạnh thường được mô tả trong văn học cổ điển.
they discussed the concept of chasteness during the seminar.
họ đã thảo luận về khái niệm sự tiết hạnh trong buổi hội thảo.
the community held a celebration to honor chasteness.
cộng đồng đã tổ chức một buổi lễ để vinh danh sự tiết hạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay