chastening experience
kinh nghiệm khắc nghiệt
chastening moment
khoảnh khắc khắc nghiệt
chastening lesson
bài học khắc nghiệt
chastening truth
sự thật khắc nghiệt
chastening reminder
lời nhắc nhở khắc nghiệt
chastening thought
suy nghĩ khắc nghiệt
chastening reality
thực tế khắc nghiệt
chastening reflection
suy ngẫm khắc nghiệt
chastening influence
tác động khắc nghiệt
chastening effect
hiệu ứng khắc nghiệt
his chastening experience taught him humility.
kinh nghiệm khắc nghiệt đã dạy anh sự khiêm tốn.
the chastening words of the teacher made the students reflect.
những lời dạy nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh suy nghĩ.
after the chastening defeat, the team worked harder.
sau thất bại cay đắng, đội đã làm việc chăm chỉ hơn.
she found the chastening truth in his criticism.
cô đã tìm thấy sự thật phũ phàng trong lời chỉ trích của anh.
the chastening journey helped him grow as a person.
hành trình khắc nghiệt đã giúp anh trưởng thành hơn.
chastening moments can lead to personal growth.
những khoảnh khắc khắc nghiệt có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
his chastening realization changed his perspective on life.
sự nhận ra khắc nghiệt của anh đã thay đổi quan điểm của anh về cuộc sống.
the chastening lessons of history should not be forgotten.
những bài học khắc nghiệt từ lịch sử không nên bị lãng quên.
she experienced a chastening moment during the presentation.
cô đã trải qua một khoảnh khắc phũ phàng trong suốt buổi thuyết trình.
chastening experiences can be difficult but necessary.
những trải nghiệm khắc nghiệt có thể khó khăn nhưng cần thiết.
chastening experience
kinh nghiệm khắc nghiệt
chastening moment
khoảnh khắc khắc nghiệt
chastening lesson
bài học khắc nghiệt
chastening truth
sự thật khắc nghiệt
chastening reminder
lời nhắc nhở khắc nghiệt
chastening thought
suy nghĩ khắc nghiệt
chastening reality
thực tế khắc nghiệt
chastening reflection
suy ngẫm khắc nghiệt
chastening influence
tác động khắc nghiệt
chastening effect
hiệu ứng khắc nghiệt
his chastening experience taught him humility.
kinh nghiệm khắc nghiệt đã dạy anh sự khiêm tốn.
the chastening words of the teacher made the students reflect.
những lời dạy nghiêm khắc của giáo viên khiến học sinh suy nghĩ.
after the chastening defeat, the team worked harder.
sau thất bại cay đắng, đội đã làm việc chăm chỉ hơn.
she found the chastening truth in his criticism.
cô đã tìm thấy sự thật phũ phàng trong lời chỉ trích của anh.
the chastening journey helped him grow as a person.
hành trình khắc nghiệt đã giúp anh trưởng thành hơn.
chastening moments can lead to personal growth.
những khoảnh khắc khắc nghiệt có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
his chastening realization changed his perspective on life.
sự nhận ra khắc nghiệt của anh đã thay đổi quan điểm của anh về cuộc sống.
the chastening lessons of history should not be forgotten.
những bài học khắc nghiệt từ lịch sử không nên bị lãng quên.
she experienced a chastening moment during the presentation.
cô đã trải qua một khoảnh khắc phũ phàng trong suốt buổi thuyết trình.
chastening experiences can be difficult but necessary.
những trải nghiệm khắc nghiệt có thể khó khăn nhưng cần thiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay