high checkability
khả năng kiểm chứng cao
low checkability
khả năng kiểm chứng thấp
fact checkability
khả năng kiểm chứng sự thật
data checkability
khả năng kiểm chứng dữ liệu
source checkability
khả năng kiểm chứng nguồn
information checkability
khả năng kiểm chứng thông tin
checkability rate
tỷ lệ khả năng kiểm chứng
claim checkability
khả năng kiểm chứng tuyên bố
record checkability
khả năng kiểm chứng hồ sơ
system checkability
khả năng kiểm chứng hệ thống
high checkability
khả năng kiểm chứng cao
low checkability
khả năng kiểm chứng thấp
fact checkability
khả năng kiểm chứng sự thật
data checkability
khả năng kiểm chứng dữ liệu
source checkability
khả năng kiểm chứng nguồn
information checkability
khả năng kiểm chứng thông tin
checkability rate
tỷ lệ khả năng kiểm chứng
claim checkability
khả năng kiểm chứng tuyên bố
record checkability
khả năng kiểm chứng hồ sơ
system checkability
khả năng kiểm chứng hệ thống
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay