| số nhiều | chicas |
hola, chica
Xin chào, cô gái
adiós, chica
Tạm biệt, cô gái
buena chica
Cô gái tốt
mala chica
Cô gái xấu
una chica
Một cô gái
linda chica
Cô gái xinh đẹp
joven chica
Cô gái trẻ
mi chica
Cô gái của tôi
tu chica
Cô gái của bạn
las chicas
Các cô gái
hey chica, want to grab some coffee later?
Bạn có muốn đi uống cà phê sau không, em gái?
that cute chica at the bar was checking you out.
Cô gái dễ thương ở quầy bar đang nhìn bạn đấy.
my buddy's nueva chica seems really nice.
Cô gái mới của người bạn tôi trông rất dễ thương.
i've been talking to this chica online for weeks.
Tôi đã trò chuyện với cô gái này qua mạng suốt vài tuần rồi.
chica, you look stunning tonight!
Em gái, tối nay bạn trông thật tuyệt!
the party was full of beautiful chica vibes.
Bữa tiệc đầy ắp không khí của những cô gái xinh đẹp.
my spanish tutor calls everyone "chica" as a friendly term.
Giáo viên Tây Ban Nha của tôi gọi mọi người là "chica" như một cách thân mật.
there's a new chica in my dance class who speaks spanish.
Có một cô gái mới trong lớp nhảy của tôi biết nói tiếng Tây Ban Nha.
chica energy is exactly what this team needs.
Năng lượng của một cô gái chính là điều mà đội này cần.
the restaurant has a chill vibe with great latina music.
Quán ăn có không khí thư giãn với âm nhạc Latinh tuyệt vời.
my amiga brought her nueva chica to the gathering.
Bạn thân của tôi đã mang theo cô gái mới đến buổi tụ tập.
chica, can you pass me the menu please?
Em gái, bạn có thể đưa tôi cái thực đơn được không?
that hot chica by the pool is turning heads everywhere.
Cô gái xinh đẹp bên hồ bơi đang thu hút mọi ánh nhìn.
i've been dating this chica for a month now and she's really fun.
Tôi đã hẹn hò với cô gái này được một tháng rồi và cô ấy rất vui vẻ.
my best friend finally found a great chica to settle down with.
Bạn thân nhất của tôi cuối cùng cũng tìm được một cô gái tuyệt vời để ổn định cuộc sống.
hola, chica
Xin chào, cô gái
adiós, chica
Tạm biệt, cô gái
buena chica
Cô gái tốt
mala chica
Cô gái xấu
una chica
Một cô gái
linda chica
Cô gái xinh đẹp
joven chica
Cô gái trẻ
mi chica
Cô gái của tôi
tu chica
Cô gái của bạn
las chicas
Các cô gái
hey chica, want to grab some coffee later?
Bạn có muốn đi uống cà phê sau không, em gái?
that cute chica at the bar was checking you out.
Cô gái dễ thương ở quầy bar đang nhìn bạn đấy.
my buddy's nueva chica seems really nice.
Cô gái mới của người bạn tôi trông rất dễ thương.
i've been talking to this chica online for weeks.
Tôi đã trò chuyện với cô gái này qua mạng suốt vài tuần rồi.
chica, you look stunning tonight!
Em gái, tối nay bạn trông thật tuyệt!
the party was full of beautiful chica vibes.
Bữa tiệc đầy ắp không khí của những cô gái xinh đẹp.
my spanish tutor calls everyone "chica" as a friendly term.
Giáo viên Tây Ban Nha của tôi gọi mọi người là "chica" như một cách thân mật.
there's a new chica in my dance class who speaks spanish.
Có một cô gái mới trong lớp nhảy của tôi biết nói tiếng Tây Ban Nha.
chica energy is exactly what this team needs.
Năng lượng của một cô gái chính là điều mà đội này cần.
the restaurant has a chill vibe with great latina music.
Quán ăn có không khí thư giãn với âm nhạc Latinh tuyệt vời.
my amiga brought her nueva chica to the gathering.
Bạn thân của tôi đã mang theo cô gái mới đến buổi tụ tập.
chica, can you pass me the menu please?
Em gái, bạn có thể đưa tôi cái thực đơn được không?
that hot chica by the pool is turning heads everywhere.
Cô gái xinh đẹp bên hồ bơi đang thu hút mọi ánh nhìn.
i've been dating this chica for a month now and she's really fun.
Tôi đã hẹn hò với cô gái này được một tháng rồi và cô ấy rất vui vẻ.
my best friend finally found a great chica to settle down with.
Bạn thân nhất của tôi cuối cùng cũng tìm được một cô gái tuyệt vời để ổn định cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay