| số nhiều | chiliads |
chiliad of years
ngàn năm
chiliad of days
ngàn ngày
chiliad of dreams
ngàn giấc mơ
chiliad of stories
ngàn câu chuyện
chiliad of thoughts
ngàn suy nghĩ
chiliad of challenges
ngàn thử thách
chiliad of moments
ngàn khoảnh khắc
chiliad of lessons
ngàn bài học
chiliad of experiences
ngàn kinh nghiệm
chiliad of possibilities
ngàn khả năng
the chiliad of stars filled the night sky.
ngàn sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
he has a chiliad of ideas for the project.
anh ấy có một ngàn ý tưởng cho dự án.
in a chiliad of years, the landscape will change.
trong vòng một ngàn năm, cảnh quan sẽ thay đổi.
the book describes a chiliad of adventures.
cuốn sách mô tả một ngàn cuộc phiêu lưu.
she has a chiliad of friends from different countries.
cô ấy có một ngàn người bạn từ nhiều quốc gia khác nhau.
a chiliad of memories flooded back to him.
một ngàn kỷ niệm ùa về với anh ấy.
the chiliad of choices can be overwhelming.
một ngàn lựa chọn có thể quá sức.
there are a chiliad of reasons to visit this city.
có một ngàn lý do để ghé thăm thành phố này.
he counted a chiliad of grains of sand.
anh ấy đếm một ngàn hạt cát.
in the chiliad of moments, this one stood out.
trong một ngàn khoảnh khắc, khoảnh khắc này nổi bật.
chiliad of years
ngàn năm
chiliad of days
ngàn ngày
chiliad of dreams
ngàn giấc mơ
chiliad of stories
ngàn câu chuyện
chiliad of thoughts
ngàn suy nghĩ
chiliad of challenges
ngàn thử thách
chiliad of moments
ngàn khoảnh khắc
chiliad of lessons
ngàn bài học
chiliad of experiences
ngàn kinh nghiệm
chiliad of possibilities
ngàn khả năng
the chiliad of stars filled the night sky.
ngàn sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
he has a chiliad of ideas for the project.
anh ấy có một ngàn ý tưởng cho dự án.
in a chiliad of years, the landscape will change.
trong vòng một ngàn năm, cảnh quan sẽ thay đổi.
the book describes a chiliad of adventures.
cuốn sách mô tả một ngàn cuộc phiêu lưu.
she has a chiliad of friends from different countries.
cô ấy có một ngàn người bạn từ nhiều quốc gia khác nhau.
a chiliad of memories flooded back to him.
một ngàn kỷ niệm ùa về với anh ấy.
the chiliad of choices can be overwhelming.
một ngàn lựa chọn có thể quá sức.
there are a chiliad of reasons to visit this city.
có một ngàn lý do để ghé thăm thành phố này.
he counted a chiliad of grains of sand.
anh ấy đếm một ngàn hạt cát.
in the chiliad of moments, this one stood out.
trong một ngàn khoảnh khắc, khoảnh khắc này nổi bật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay