chiliad

[Mỹ]/ˈkɪl.i.æd/
[Anh]/ˈkɪl.i.æd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thời gian của một ngàn năm; một nhóm gồm một ngàn
Word Forms
số nhiềuchiliads

Cụm từ & Cách kết hợp

chiliad of years

ngàn năm

chiliad of days

ngàn ngày

chiliad of dreams

ngàn giấc mơ

chiliad of stories

ngàn câu chuyện

chiliad of thoughts

ngàn suy nghĩ

chiliad of challenges

ngàn thử thách

chiliad of moments

ngàn khoảnh khắc

chiliad of lessons

ngàn bài học

chiliad of experiences

ngàn kinh nghiệm

chiliad of possibilities

ngàn khả năng

Câu ví dụ

the chiliad of stars filled the night sky.

ngàn sao lấp lánh trên bầu trời đêm.

he has a chiliad of ideas for the project.

anh ấy có một ngàn ý tưởng cho dự án.

in a chiliad of years, the landscape will change.

trong vòng một ngàn năm, cảnh quan sẽ thay đổi.

the book describes a chiliad of adventures.

cuốn sách mô tả một ngàn cuộc phiêu lưu.

she has a chiliad of friends from different countries.

cô ấy có một ngàn người bạn từ nhiều quốc gia khác nhau.

a chiliad of memories flooded back to him.

một ngàn kỷ niệm ùa về với anh ấy.

the chiliad of choices can be overwhelming.

một ngàn lựa chọn có thể quá sức.

there are a chiliad of reasons to visit this city.

có một ngàn lý do để ghé thăm thành phố này.

he counted a chiliad of grains of sand.

anh ấy đếm một ngàn hạt cát.

in the chiliad of moments, this one stood out.

trong một ngàn khoảnh khắc, khoảnh khắc này nổi bật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay