chlorophyllous plants
thực vật có chứa diệp lục
chlorophyllous algae
tảo có chứa diệp lục
chlorophyllous organisms
sinh vật có chứa diệp lục
chlorophyllous tissues
mô có chứa diệp lục
chlorophyllous cells
tế bào có chứa diệp lục
chlorophyllous pigments
pigment có chứa diệp lục
chlorophyllous species
loài có chứa diệp lục
chlorophyllous growth
sự phát triển có chứa diệp lục
chlorophyllous surfaces
bề mặt có chứa diệp lục
chlorophyllous structures
cấu trúc có chứa diệp lục
the chlorophyllous plants thrive in sunlight.
các loài thực vật có chứa diệp lục phát triển mạnh trong ánh nắng mặt trời.
chlorophyllous organisms play a vital role in photosynthesis.
các sinh vật có chứa diệp lục đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.
many chlorophyllous species can be found in tropical rainforests.
nhiều loài thực vật có chứa diệp lục có thể được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.
chlorophyllous algae contribute significantly to aquatic ecosystems.
tảo có chứa diệp lục đóng góp đáng kể vào các hệ sinh thái dưới nước.
some chlorophyllous plants can survive in low light conditions.
một số loài thực vật có chứa diệp lục có thể tồn tại trong điều kiện ánh sáng yếu.
the chlorophyllous layer of leaves is essential for energy production.
lớp diệp lục của lá rất cần thiết cho việc sản xuất năng lượng.
chlorophyllous cells are responsible for capturing sunlight.
các tế bào có chứa diệp lục chịu trách nhiệm thu giữ ánh nắng mặt trời.
research on chlorophyllous organisms helps understand climate change.
nghiên cứu về các sinh vật có chứa diệp lục giúp hiểu về biến đổi khí hậu.
chlorophyllous pigments give plants their green color.
các sắc tố diệp lục mang lại màu xanh cho cây.
in biology, chlorophyllous refers to organisms that contain chlorophyll.
trong sinh học, 'chlorophyllous' dùng để chỉ các sinh vật có chứa diệp lục.
chlorophyllous plants
thực vật có chứa diệp lục
chlorophyllous algae
tảo có chứa diệp lục
chlorophyllous organisms
sinh vật có chứa diệp lục
chlorophyllous tissues
mô có chứa diệp lục
chlorophyllous cells
tế bào có chứa diệp lục
chlorophyllous pigments
pigment có chứa diệp lục
chlorophyllous species
loài có chứa diệp lục
chlorophyllous growth
sự phát triển có chứa diệp lục
chlorophyllous surfaces
bề mặt có chứa diệp lục
chlorophyllous structures
cấu trúc có chứa diệp lục
the chlorophyllous plants thrive in sunlight.
các loài thực vật có chứa diệp lục phát triển mạnh trong ánh nắng mặt trời.
chlorophyllous organisms play a vital role in photosynthesis.
các sinh vật có chứa diệp lục đóng vai trò quan trọng trong quá trình quang hợp.
many chlorophyllous species can be found in tropical rainforests.
nhiều loài thực vật có chứa diệp lục có thể được tìm thấy trong các rừng nhiệt đới.
chlorophyllous algae contribute significantly to aquatic ecosystems.
tảo có chứa diệp lục đóng góp đáng kể vào các hệ sinh thái dưới nước.
some chlorophyllous plants can survive in low light conditions.
một số loài thực vật có chứa diệp lục có thể tồn tại trong điều kiện ánh sáng yếu.
the chlorophyllous layer of leaves is essential for energy production.
lớp diệp lục của lá rất cần thiết cho việc sản xuất năng lượng.
chlorophyllous cells are responsible for capturing sunlight.
các tế bào có chứa diệp lục chịu trách nhiệm thu giữ ánh nắng mặt trời.
research on chlorophyllous organisms helps understand climate change.
nghiên cứu về các sinh vật có chứa diệp lục giúp hiểu về biến đổi khí hậu.
chlorophyllous pigments give plants their green color.
các sắc tố diệp lục mang lại màu xanh cho cây.
in biology, chlorophyllous refers to organisms that contain chlorophyll.
trong sinh học, 'chlorophyllous' dùng để chỉ các sinh vật có chứa diệp lục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay