chordomesoderms

[Mỹ]/kɔːdəʊˈmiːzədɜːmz/
[Anh]/kɔrdoʊˈmiːzərdmz/

Dịch

n. (pl.)động vật có dây sống

Cụm từ & Cách kết hợp

chordomesoderm cells

tế bào dây trùng thể

chordomesoderm formation

sự hình thành dây trùng thể

chordomesoderm development

sự phát triển dây trùng thể

embryonic chordomesoderms

dây trùng thể phôi

chordomesoderm differentiation

sự biệt hóa dây trùng thể

chordomesoderm induction

sự cảm ứng dây trùng thể

migrating chordomesoderms

dây trùng thể di cư

chordomesoderm specification

sự đặc tính hóa dây trùng thể

chordomesoderm patterning

sự mô hình hóa dây trùng thể

axial chordomesoderms

dây trùng thể trục

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay