chordomesoderm cells
tế bào dây trùng thể
chordomesoderm formation
sự hình thành dây trùng thể
chordomesoderm development
sự phát triển dây trùng thể
embryonic chordomesoderms
dây trùng thể phôi
chordomesoderm differentiation
sự biệt hóa dây trùng thể
chordomesoderm induction
sự cảm ứng dây trùng thể
migrating chordomesoderms
dây trùng thể di cư
chordomesoderm specification
sự đặc tính hóa dây trùng thể
chordomesoderm patterning
sự mô hình hóa dây trùng thể
axial chordomesoderms
dây trùng thể trục
chordomesoderm cells
tế bào dây trùng thể
chordomesoderm formation
sự hình thành dây trùng thể
chordomesoderm development
sự phát triển dây trùng thể
embryonic chordomesoderms
dây trùng thể phôi
chordomesoderm differentiation
sự biệt hóa dây trùng thể
chordomesoderm induction
sự cảm ứng dây trùng thể
migrating chordomesoderms
dây trùng thể di cư
chordomesoderm specification
sự đặc tính hóa dây trùng thể
chordomesoderm patterning
sự mô hình hóa dây trùng thể
axial chordomesoderms
dây trùng thể trục
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay