chunkier style
phong cách dày hơn
chunkier texture
kết cấu dày hơn
chunkier pieces
những miếng dày hơn
chunkier design
thiết kế dày hơn
chunkier look
vẻ ngoài dày hơn
chunkier format
định dạng dày hơn
chunkier flavor
vị dày hơn
chunkier options
các lựa chọn dày hơn
chunkier cuts
những đường cắt dày hơn
chunkier shapes
những hình dạng dày hơn
the new sweater is chunkier than the last one i bought.
chiếc áo len mới dày hơn chiếc áo tôi đã mua trước.
he prefers chunkier shoes for better support.
anh ấy thích giày dày hơn để có hỗ trợ tốt hơn.
chunkier furniture can make a room feel cozier.
đồ nội thất dày hơn có thể khiến căn phòng trở nên ấm cúng hơn.
she likes her salads chunkier with large pieces of vegetables.
cô ấy thích salad của mình nhiều hơn với những miếng rau lớn.
chunkier phones often have better battery life.
điện thoại dày hơn thường có thời lượng pin tốt hơn.
the recipe calls for chunkier pieces of chicken.
công thức yêu cầu những miếng thịt gà dày hơn.
he enjoys chunkier graphics in video games.
anh ấy thích đồ họa dày hơn trong trò chơi điện tử.
chunkier hairstyles are trending this season.
kiểu tóc dày hơn đang là xu hướng mùa này.
she prefers chunkier jewelry that makes a statement.
cô ấy thích những món trang sức dày hơn để tạo ấn tượng.
chunkier books often have more illustrations.
sách dày hơn thường có nhiều hình minh họa hơn.
chunkier style
phong cách dày hơn
chunkier texture
kết cấu dày hơn
chunkier pieces
những miếng dày hơn
chunkier design
thiết kế dày hơn
chunkier look
vẻ ngoài dày hơn
chunkier format
định dạng dày hơn
chunkier flavor
vị dày hơn
chunkier options
các lựa chọn dày hơn
chunkier cuts
những đường cắt dày hơn
chunkier shapes
những hình dạng dày hơn
the new sweater is chunkier than the last one i bought.
chiếc áo len mới dày hơn chiếc áo tôi đã mua trước.
he prefers chunkier shoes for better support.
anh ấy thích giày dày hơn để có hỗ trợ tốt hơn.
chunkier furniture can make a room feel cozier.
đồ nội thất dày hơn có thể khiến căn phòng trở nên ấm cúng hơn.
she likes her salads chunkier with large pieces of vegetables.
cô ấy thích salad của mình nhiều hơn với những miếng rau lớn.
chunkier phones often have better battery life.
điện thoại dày hơn thường có thời lượng pin tốt hơn.
the recipe calls for chunkier pieces of chicken.
công thức yêu cầu những miếng thịt gà dày hơn.
he enjoys chunkier graphics in video games.
anh ấy thích đồ họa dày hơn trong trò chơi điện tử.
chunkier hairstyles are trending this season.
kiểu tóc dày hơn đang là xu hướng mùa này.
she prefers chunkier jewelry that makes a statement.
cô ấy thích những món trang sức dày hơn để tạo ấn tượng.
chunkier books often have more illustrations.
sách dày hơn thường có nhiều hình minh họa hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay