cicerones

[US]/ˌsɪsəˈrəʊniːz/
[UK]/ˌsɪsəˈroʊniːz/

Translation

n.hướng dẫn đến các địa điểm lịch sử hoặc văn hóa

Phrases & Collocations

expert cicerones

những người dẫnเที่ยว chuyên gia

local cicerones

những người dẫnเที่ยว địa phương

knowledgeable cicerones

những người dẫnเที่ยว am hiểu

cicerones guide

dịch vụ hướng dẫn của người dẫnเที่ยว

cicerones service

dịch vụ người dẫnเที่ยว

cicerones network

mạng lưới người dẫnเที่ยว

cicerones program

chương trình người dẫnเที่ยว

cicerones association

hiệp hội người dẫnเที่ยว

cicerones training

đào tạo người dẫnเที่ยว

cicerones experience

kinh nghiệm của người dẫnเที่ยว

Example Sentences

cicerones often provide valuable insights about the local culture.

Những người hướng dẫn viên thường xuyên cung cấp những hiểu biết có giá trị về văn hóa địa phương.

many tourists rely on cicerones to enhance their travel experience.

Nhiều khách du lịch dựa vào những người hướng dẫn viên để nâng cao trải nghiệm du lịch của họ.

cicerones can help visitors navigate through the city’s hidden gems.

Những người hướng dẫn viên có thể giúp du khách khám phá những địa điểm ẩn giấu của thành phố.

hiring cicerones is a great way to learn about historical sites.

Thuê người hướng dẫn viên là một cách tuyệt vời để tìm hiểu về các địa điểm lịch sử.

local cicerones often share personal stories that enrich the tour.

Những người hướng dẫn viên địa phương thường chia sẻ những câu chuyện cá nhân làm phong phú thêm chuyến đi.

some cicerones specialize in culinary experiences and food tours.

Một số người hướng dẫn viên chuyên về các trải nghiệm ẩm thực và tour ẩm thực.

cicerones play an essential role in promoting cultural heritage.

Những người hướng dẫn viên đóng một vai trò quan trọng trong việc quảng bá di sản văn hóa.

travelers appreciate cicerones for their knowledge and friendliness.

Những người du lịch đánh giá cao những người hướng dẫn viên vì kiến thức và sự thân thiện của họ.

cicerones can customize tours based on the interests of the group.

Những người hướng dẫn viên có thể tùy chỉnh các chuyến đi dựa trên sở thích của nhóm.

many cicerones offer guided hikes in the countryside.

Nhiều người hướng dẫn viên cung cấp các chuyến đi bộ đường dài có hướng dẫn trong vùng nông thôn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now