circumvallating forces
lực lượng bao vây
circumvallating army
quân đội bao vây
circumvallating walls
tường bao vây
circumvallating position
vị trí bao vây
circumvallating strategy
chiến lược bao vây
circumvallating lines
đường bao vây
circumvallating defenses
phòng thủ bao vây
circumvallating trench
hố hào bao vây
circumvallating siege
vây bao
circumvallating tactics
thủ thuật bao vây
the army is circumvallating the enemy fortress.
quân đội đang bao vây pháo đài của đối phương.
they started circumvallating the city to protect it from invaders.
họ bắt đầu bao vây thành phố để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược.
during the battle, the soldiers were circumvallating their position.
trong trận chiến, các binh lính đang củng cố vị trí của họ.
the engineers are circumvallating the construction site for safety.
các kỹ sư đang bao vây khu vực xây dựng để đảm bảo an toàn.
they are circumvallating the area to prevent unauthorized access.
họ đang bao vây khu vực để ngăn chặn truy cập trái phép.
in ancient times, armies often used circumvallating techniques.
vào thời cổ đại, các đội quân thường sử dụng các kỹ thuật bao vây.
the project involves circumvallating the wetlands to preserve wildlife.
dự án bao gồm việc bao quanh các vùng đất ngập nước để bảo tồn động vật hoang dã.
they are circumvallating the archaeological site for preservation.
họ đang bao vây khu khảo cổ để bảo tồn.
the team is circumvallating the garden to keep pests away.
nhóm đang bao quanh khu vườn để xua đuổi sâu bệnh.
he described the process of circumvallating the territory for defense.
anh ta mô tả quá trình bao vây lãnh thổ để phòng thủ.
circumvallating forces
lực lượng bao vây
circumvallating army
quân đội bao vây
circumvallating walls
tường bao vây
circumvallating position
vị trí bao vây
circumvallating strategy
chiến lược bao vây
circumvallating lines
đường bao vây
circumvallating defenses
phòng thủ bao vây
circumvallating trench
hố hào bao vây
circumvallating siege
vây bao
circumvallating tactics
thủ thuật bao vây
the army is circumvallating the enemy fortress.
quân đội đang bao vây pháo đài của đối phương.
they started circumvallating the city to protect it from invaders.
họ bắt đầu bao vây thành phố để bảo vệ nó khỏi những kẻ xâm lược.
during the battle, the soldiers were circumvallating their position.
trong trận chiến, các binh lính đang củng cố vị trí của họ.
the engineers are circumvallating the construction site for safety.
các kỹ sư đang bao vây khu vực xây dựng để đảm bảo an toàn.
they are circumvallating the area to prevent unauthorized access.
họ đang bao vây khu vực để ngăn chặn truy cập trái phép.
in ancient times, armies often used circumvallating techniques.
vào thời cổ đại, các đội quân thường sử dụng các kỹ thuật bao vây.
the project involves circumvallating the wetlands to preserve wildlife.
dự án bao gồm việc bao quanh các vùng đất ngập nước để bảo tồn động vật hoang dã.
they are circumvallating the archaeological site for preservation.
họ đang bao vây khu khảo cổ để bảo tồn.
the team is circumvallating the garden to keep pests away.
nhóm đang bao quanh khu vườn để xua đuổi sâu bệnh.
he described the process of circumvallating the territory for defense.
anh ta mô tả quá trình bao vây lãnh thổ để phòng thủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay