| số nhiều | clas |
middle class
lớp trung lưu
class act
hành vi của tầng lớp
first class
phần tử cấp một
working class
lớp công nhân
upper class
tầng lớp thượng lưu
class struggle
cuộc đấu tranh giai cấp
after class
sau lớp
classic example
ví dụ kinh điển
in class
trong lớp
lower class
tầng lớp dưới
middle class
lớp trung lưu
class act
hành vi của tầng lớp
first class
phần tử cấp một
working class
lớp công nhân
upper class
tầng lớp thượng lưu
class struggle
cuộc đấu tranh giai cấp
after class
sau lớp
classic example
ví dụ kinh điển
in class
trong lớp
lower class
tầng lớp dưới
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay