cla

[Mỹ]/ˌsiː el ˈeɪ/
[Anh]/ˌsiː el ˈeɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. viết tắt của College Language Association
Word Forms
số nhiềuclas

Cụm từ & Cách kết hợp

middle class

lớp trung lưu

class act

hành vi của tầng lớp

first class

phần tử cấp một

working class

lớp công nhân

upper class

tầng lớp thượng lưu

class struggle

cuộc đấu tranh giai cấp

after class

sau lớp

classic example

ví dụ kinh điển

in class

trong lớp

lower class

tầng lớp dưới

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay