| số nhiều | cladistics |
cladistic analysis
phân tích cladistics
cladistic method
phương pháp cladistics
cladistic classification
phân loại cladistics
cladistic tree
cây cladistics
cladistic approach
cách tiếp cận cladistics
cladistic relationships
mối quan hệ cladistics
cladistic framework
khung cladistics
cladistic grouping
nhóm cladistics
cladistic evidence
bằng chứng cladistics
cladistic theory
thuyết cladistics
cladistic analysis can help determine evolutionary relationships.
phân tích cladistics có thể giúp xác định các mối quan hệ tiến hóa.
the cladistic approach provides a clearer picture of species divergence.
cách tiếp cận cladistics cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về sự khác biệt của các loài.
many biologists prefer cladistic methods for classifying organisms.
nhiều nhà sinh vật học thích các phương pháp cladistics để phân loại sinh vật.
cladistic trees illustrate the relationships between different species.
các cây cladistics minh họa mối quan hệ giữa các loài khác nhau.
researchers use cladistic techniques to study genetic variation.
các nhà nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật cladistics để nghiên cứu sự biến đổi di truyền.
the cladistic framework emphasizes common ancestry among species.
khung khổ cladistics nhấn mạnh nguồn gốc chung giữa các loài.
cladistic methods have revolutionized the field of taxonomy.
các phương pháp cladistics đã cách mạng hóa lĩnh vực phân loại học.
understanding cladistics is essential for modern evolutionary biology.
hiểu biết về cladistics là điều cần thiết cho sinh học tiến hóa hiện đại.
cladistic relationships can be visualized through phylogenetic trees.
các mối quan hệ cladistics có thể được hình dung thông qua các cây phát sinh loài.
critics argue that cladistic methods can oversimplify complex relationships.
các nhà phê bình cho rằng các phương pháp cladistics có thể đơn giản hóa quá mức các mối quan hệ phức tạp.
cladistic analysis
phân tích cladistics
cladistic method
phương pháp cladistics
cladistic classification
phân loại cladistics
cladistic tree
cây cladistics
cladistic approach
cách tiếp cận cladistics
cladistic relationships
mối quan hệ cladistics
cladistic framework
khung cladistics
cladistic grouping
nhóm cladistics
cladistic evidence
bằng chứng cladistics
cladistic theory
thuyết cladistics
cladistic analysis can help determine evolutionary relationships.
phân tích cladistics có thể giúp xác định các mối quan hệ tiến hóa.
the cladistic approach provides a clearer picture of species divergence.
cách tiếp cận cladistics cung cấp một bức tranh rõ ràng hơn về sự khác biệt của các loài.
many biologists prefer cladistic methods for classifying organisms.
nhiều nhà sinh vật học thích các phương pháp cladistics để phân loại sinh vật.
cladistic trees illustrate the relationships between different species.
các cây cladistics minh họa mối quan hệ giữa các loài khác nhau.
researchers use cladistic techniques to study genetic variation.
các nhà nghiên cứu sử dụng các kỹ thuật cladistics để nghiên cứu sự biến đổi di truyền.
the cladistic framework emphasizes common ancestry among species.
khung khổ cladistics nhấn mạnh nguồn gốc chung giữa các loài.
cladistic methods have revolutionized the field of taxonomy.
các phương pháp cladistics đã cách mạng hóa lĩnh vực phân loại học.
understanding cladistics is essential for modern evolutionary biology.
hiểu biết về cladistics là điều cần thiết cho sinh học tiến hóa hiện đại.
cladistic relationships can be visualized through phylogenetic trees.
các mối quan hệ cladistics có thể được hình dung thông qua các cây phát sinh loài.
critics argue that cladistic methods can oversimplify complex relationships.
các nhà phê bình cho rằng các phương pháp cladistics có thể đơn giản hóa quá mức các mối quan hệ phức tạp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay