explainers

[Mỹ]/[ekˈspleɪnəz]/
[Anh]/[ekˈspleɪnərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người giải thích mọi thứ, đặc biệt là một cách rõ ràng và dễ hiểu.; Một người cung cấp lời giải thích hoặc bình luận, thường là trong bối cảnh báo chí.; Một đặc điểm hoặc phần trong ấn phẩm hoặc trang web giải thích một chủ đề phức tạp.

Cụm từ & Cách kết hợp

explainers guide

Vietnamese_translation

explainers series

Vietnamese_translation

explainers videos

Vietnamese_translation

explainers team

Vietnamese_translation

explainers website

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the explainer video broke down the complex topic into manageable steps.

Video giải thích đã chia nhỏ chủ đề phức tạp thành các bước dễ quản lý.

our team created explainer animations to showcase the product's features.

Đội ngũ của chúng tôi đã tạo ra các hoạt hình giải thích để giới thiệu các tính năng của sản phẩm.

we need a clear explainer graphic to illustrate the process flow.

Chúng tôi cần một hình ảnh giải thích rõ ràng để minh họa quy trình.

the explainer script was concise and easy to understand for everyone.

Kịch bản giải thích ngắn gọn và dễ hiểu cho tất cả mọi người.

the explainer tool helped students grasp the concept of photosynthesis.

Công cụ giải thích đã giúp học sinh nắm bắt khái niệm quang hợp.

we used an explainer infographic to present the data in a visual way.

Chúng tôi đã sử dụng một infographic giải thích để trình bày dữ liệu một cách trực quan.

the explainer section of the website clarified the return policy.

Phần giải thích trên trang web đã làm rõ chính sách trả lại.

the explainer article provided a detailed overview of the new legislation.

Bài viết giải thích cung cấp một cái nhìn tổng quan chi tiết về luật pháp mới.

the explainer chatbot answered frequently asked questions about the service.

Chatbot giải thích đã trả lời các câu hỏi thường gặp về dịch vụ.

we hired a freelance explainer writer to create compelling content.

Chúng tôi đã thuê một người viết giải thích tự do để tạo ra nội dung hấp dẫn.

the explainer course taught the basics of coding in python.

Khóa học giải thích dạy những kiến thức cơ bản về lập trình Python.

the explainer series on climate change was highly informative.

Loạt phim giải thích về biến đổi khí hậu rất cung cấp thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay