cleak

[Mỹ]//kliːk//
[Anh]//kliːk//

Dịch

Word Forms
số nhiềucleaks

Cụm từ & Cách kết hợp

cleak away

cleaking sound

cleak up

cleaked surface

quick cleak

cleak job

hard to cleak

cleaking time

must cleak

cleak rate

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay