| số nhiều | cleaks |
cleak out
Vietnamese_translation
cleaked egg
Vietnamese_translation
cleaking bird
Vietnamese_translation
cleaked nest
Vietnamese_translation
cleaking process
Vietnamese_translation
cleaked shells
Vietnamese_translation
cleaked larvae
Vietnamese_translation
cleaking sound
Vietnamese_translation
cleaked insect
Vietnamese_translation
cleaked eggs
Vietnamese_translation
the sharp cleak of the latch echoed in the hallway.
Âm thanh lách cách sắc nét của chốt cửa vang vọng trong hành lang.
she gave a quiet cleak to announce her arrival.
Cô phát ra một âm thanh lách cách nhẹ để báo hiệu sự đến của mình.
the old hinge made a soft cleak as it moved.
Chi tiết then cài cũ phát ra âm thanh lách cách nhẹ khi di chuyển.
he could hear a sudden cleak from the kitchen.
Anh có thể nghe thấy một âm thanh lách cách đột ngột từ nhà bếp.
the mechanism emits a faint cleak when it activates.
Cơ cấu phát ra âm thanh lách cách mờ nhạt khi hoạt động.
every time the door opens, a cleak and clatter follows.
Mỗi lần cửa mở ra, âm thanh lách cách và ồn ào theo sau.
the car's door gave a metallic cleak when it shut.
Cửa xe phát ra âm thanh lách cách kim loại khi đóng lại.
a cleak like a tiny hammer struck the wood.
Một âm thanh lách cách như một chiếc búa nhỏ đập vào gỗ.
the alarm system lets out a brief cleak before the siren.
Hệ thống báo động phát ra âm thanh lách cách ngắn trước khi chuông báo động vang lên.
when he pressed the button, a clear cleak sounded.
Khi anh nhấn nút, một âm thanh lách cách rõ ràng vang lên.
the floorboards produced a creaky cleak under his weight.
Đáy sàn phát ra âm thanh lách cách kêu creak dưới trọng lượng của anh.
the robot's arm gave a precise cleak as it clicked into place.
Tay robot phát ra âm thanh lách cách chính xác khi nó khớp vào vị trí.
cleak out
Vietnamese_translation
cleaked egg
Vietnamese_translation
cleaking bird
Vietnamese_translation
cleaked nest
Vietnamese_translation
cleaking process
Vietnamese_translation
cleaked shells
Vietnamese_translation
cleaked larvae
Vietnamese_translation
cleaking sound
Vietnamese_translation
cleaked insect
Vietnamese_translation
cleaked eggs
Vietnamese_translation
the sharp cleak of the latch echoed in the hallway.
Âm thanh lách cách sắc nét của chốt cửa vang vọng trong hành lang.
she gave a quiet cleak to announce her arrival.
Cô phát ra một âm thanh lách cách nhẹ để báo hiệu sự đến của mình.
the old hinge made a soft cleak as it moved.
Chi tiết then cài cũ phát ra âm thanh lách cách nhẹ khi di chuyển.
he could hear a sudden cleak from the kitchen.
Anh có thể nghe thấy một âm thanh lách cách đột ngột từ nhà bếp.
the mechanism emits a faint cleak when it activates.
Cơ cấu phát ra âm thanh lách cách mờ nhạt khi hoạt động.
every time the door opens, a cleak and clatter follows.
Mỗi lần cửa mở ra, âm thanh lách cách và ồn ào theo sau.
the car's door gave a metallic cleak when it shut.
Cửa xe phát ra âm thanh lách cách kim loại khi đóng lại.
a cleak like a tiny hammer struck the wood.
Một âm thanh lách cách như một chiếc búa nhỏ đập vào gỗ.
the alarm system lets out a brief cleak before the siren.
Hệ thống báo động phát ra âm thanh lách cách ngắn trước khi chuông báo động vang lên.
when he pressed the button, a clear cleak sounded.
Khi anh nhấn nút, một âm thanh lách cách rõ ràng vang lên.
the floorboards produced a creaky cleak under his weight.
Đáy sàn phát ra âm thanh lách cách kêu creak dưới trọng lượng của anh.
the robot's arm gave a precise cleak as it clicked into place.
Tay robot phát ra âm thanh lách cách chính xác khi nó khớp vào vị trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay