cleak

[Mỹ]//kliːk//
[Anh]//kliːk//

Dịch

n. (Scottish) Một tiếng click; một âm thanh sắc nét nhỏ.
v. (Scottish) Click; tạo ra một âm thanh sắc nét nhỏ.
Các dạng của từ
số nhiềucleaks

Cụm từ & Cách kết hợp

cleak out

Vietnamese_translation

cleaked egg

Vietnamese_translation

cleaking bird

Vietnamese_translation

cleaked nest

Vietnamese_translation

cleaking process

Vietnamese_translation

cleaked shells

Vietnamese_translation

cleaked larvae

Vietnamese_translation

cleaking sound

Vietnamese_translation

cleaked insect

Vietnamese_translation

cleaked eggs

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sharp cleak of the latch echoed in the hallway.

Âm thanh lách cách sắc nét của chốt cửa vang vọng trong hành lang.

she gave a quiet cleak to announce her arrival.

Cô phát ra một âm thanh lách cách nhẹ để báo hiệu sự đến của mình.

the old hinge made a soft cleak as it moved.

Chi tiết then cài cũ phát ra âm thanh lách cách nhẹ khi di chuyển.

he could hear a sudden cleak from the kitchen.

Anh có thể nghe thấy một âm thanh lách cách đột ngột từ nhà bếp.

the mechanism emits a faint cleak when it activates.

Cơ cấu phát ra âm thanh lách cách mờ nhạt khi hoạt động.

every time the door opens, a cleak and clatter follows.

Mỗi lần cửa mở ra, âm thanh lách cách và ồn ào theo sau.

the car's door gave a metallic cleak when it shut.

Cửa xe phát ra âm thanh lách cách kim loại khi đóng lại.

a cleak like a tiny hammer struck the wood.

Một âm thanh lách cách như một chiếc búa nhỏ đập vào gỗ.

the alarm system lets out a brief cleak before the siren.

Hệ thống báo động phát ra âm thanh lách cách ngắn trước khi chuông báo động vang lên.

when he pressed the button, a clear cleak sounded.

Khi anh nhấn nút, một âm thanh lách cách rõ ràng vang lên.

the floorboards produced a creaky cleak under his weight.

Đáy sàn phát ra âm thanh lách cách kêu creak dưới trọng lượng của anh.

the robot's arm gave a precise cleak as it clicked into place.

Tay robot phát ra âm thanh lách cách chính xác khi nó khớp vào vị trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay