cliffed

[Mỹ]/[klɪft]/
[Anh]/[klɪft]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cliffed edge

cliffed face

cliffed walkway

cliffed view

cliffed coastline

cliffed rocks

cliffed area

cliffed descent

cliffed top

cliffed side

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay