cliffhanger

[Mỹ]/[ˈklɪfˌhæŋər]/
[Anh]/[ˈklɪfˌhæŋər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tình huống hoặc cảnh hấp dẫn và gay cấn, thường xảy ra ở cuối chương hoặc tập phim, khiến khán giả hồi hộp chờ đợi; Một thủ thuật cốt truyện được sử dụng để giữ cho khán giả luôn bị cuốn hút.
adj. Tràn đầy sự hồi hộp; thú vị.
Các dạng của từ
số nhiềucliffhangers

Cụm từ & Cách kết hợp

cliffhanger ending

kết thúc bỏ lửng

a cliffhanger moment

khoảnh khắc bỏ lửng

cliffhanger scene

cảnh bỏ lửng

leave on a cliffhanger

kết thúc bằng một đoạn bỏ lửng

cliffhanger effect

hiệu ứng bỏ lửng

watching a cliffhanger

xem một đoạn bỏ lửng

the cliffhanger twist

tình tiết bất ngờ bỏ lửng

full of cliffhangers

đầy những đoạn bỏ lửng

cliffhanger episode

tập bỏ lửng

created a cliffhanger

tạo ra một đoạn bỏ lửng

Câu ví dụ

the movie ended on a major cliffhanger, leaving the audience wanting more.

Bộ phim kết thúc bằng một đoạn lửng lơ lớn, khiến khán giả muốn xem thêm.

she left me on a cliffhanger, refusing to tell me what happened next.

Cô ấy bỏ tôi ở vào tình thế lửng lơ, không chịu nói cho tôi biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

the author is known for writing novels with plenty of cliffhanger moments.

Tác giả nổi tiếng với việc viết các tiểu thuyết có nhiều khoảnh khắc lửng lơ.

the episode concluded with a shocking cliffhanger that had everyone talking.

Tập phim kết thúc bằng một đoạn lửng lơ gây sốc khiến ai cũng phải bàn tán.

i hate shows that use a cliffhanger just to get viewers to tune in next week.

Tôi ghét những chương trình sử dụng một đoạn lửng lơ chỉ để thu hút người xem xem vào tuần tới.

the series finale delivered a satisfying resolution, unlike the frustrating cliffhanger of the previous season.

Tập cuối của loạt phim mang đến một giải pháp thỏa đáng, không giống như đoạn lửng lơ gây khó chịu của mùa trước.

the suspenseful plot kept us on the edge of our seats, anticipating the cliffhanger.

Cốt truyện căng thẳng khiến chúng tôi ngồi trên mép ghế, mong chờ đoạn lửng lơ.

the radio drama was famous for its dramatic cliffhanger endings.

Vở kịch phát thanh nổi tiếng với những đoạn kết lửng lơ kịch tính.

the game master deliberately created a cliffhanger to keep players engaged.

Người quản trò trò chơi cố tình tạo ra một đoạn lửng lơ để giữ cho người chơi tham gia.

the news report ended with a tantalizing cliffhanger about the investigation.

Bài báo tin tức kết thúc bằng một đoạn lửng lơ hấp dẫn về cuộc điều tra.

the story built up to a thrilling cliffhanger, leaving readers eager to turn the page.

Câu chuyện xây dựng đến một đoạn lửng lơ đầy kịch tính, khiến độc giả nóng lòng muốn lật trang.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay