cloudlets

[Mỹ]/ˈklaʊdlɪt/
[Anh]/ˈklaʊdlɪt/

Dịch

n. một đám mây nhỏ hoặc một mảnh của đám mây; một đám mây nhỏ hoặc mỏng manh

Cụm từ & Cách kết hợp

private cloudlet

cloudlet riêng tư

edge cloudlet

cloudlet biên

cloudlet service

dịch vụ cloudlet

cloudlet network

mạng cloudlet

mobile cloudlet

cloudlet di động

cloudlet node

node cloudlet

distributed cloudlet

cloudlet phân phối

cloudlet deployment

triển khai cloudlet

cloudlet computing

tính toán cloudlet

cloudlet architecture

kiến trúc cloudlet

Câu ví dụ

the cloudlet floated gently across the sky.

mây nhỏ trôi nhẹ nhàng trên bầu trời.

she pointed out a cloudlet that looked like a rabbit.

Cô ấy chỉ vào một mây nhỏ trông giống như một con thỏ.

in the evening, the sunset turned the cloudlet pink.

Buổi tối, hoàng hôn làm cho mây nhỏ có màu hồng.

the cloudlet disappeared as the sun rose.

Mây nhỏ biến mất khi mặt trời mọc.

he took a picture of the beautiful cloudlet formation.

Anh ấy chụp một bức ảnh về hình dạng mây nhỏ tuyệt đẹp.

a single cloudlet can change the mood of the sky.

Một mây nhỏ có thể thay đổi tâm trạng của bầu trời.

the child imagined a cloudlet as a fluffy pillow.

Đứa trẻ tưởng tượng một mây nhỏ như một chiếc gối lông vũ.

cloudlet patterns can inspire artists and dreamers.

Các họa tiết mây nhỏ có thể truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ và những người mơ mộng.

scientists study cloudlet dynamics in weather patterns.

Các nhà khoa học nghiên cứu động lực học của mây nhỏ trong các mô hình thời tiết.

the cloudlet drifted slowly, creating a serene atmosphere.

Mây nhỏ trôi chậm rãi, tạo ra một không khí thanh bình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay