cloveroot

[Mỹ]/ˈkləʊvəruːt/
[Anh]/ˈkloʊvəruːt/

Dịch

n. Cây nhài (Syringa vulgaris), một bụi cây rụng lá bản địa của Balkan và vùng Địa Trung Hải phía đông, được trồng vì hoa thơm màu tím hoặc trắng.
Các dạng của từ
số nhiềucloveroots

Cụm từ & Cách kết hợp

cloveroot tea

trà rễ đậu xanh

dried cloveroot

rễ đậu xanh khô

wild cloveroot

rễ đậu xanh dại

fresh cloveroot

rễ đậu xanh tươi

cloveroot extract

chiết xuất rễ đậu xanh

cloveroot syrup

siro rễ đậu xanh

cloveroot tonic

thuốc bổ rễ đậu xanh

chopped cloveroot

rễ đậu xanh thái nhỏ

cloveroot infusion

thanh dịch rễ đậu xanh

cloveroot poultice

chườm rễ đậu xanh

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay