in clutches
trong vòng tay
clutches of fear
trong vòng tay của nỗi sợ
clutches of time
trong vòng tay của thời gian
clutches of fate
trong vòng tay của số phận
clutches of despair
trong vòng tay của tuyệt vọng
in its clutches
trong vòng tay của nó
clutches of power
trong vòng tay của quyền lực
clutches of greed
trong vòng tay của lòng tham
clutches of addiction
trong vòng tay của sự nghiện
clutches of love
trong vòng tay của tình yêu
she clutches her purse tightly in crowded places.
Cô ấy nắm chặt túi xách của mình ở những nơi đông đúc.
he clutches the steering wheel during the storm.
Anh ấy nắm chặt tay lái trong cơn bão.
the child clutches her teddy bear for comfort.
Đứa trẻ ôm chặt chú gấu bông của mình để lấy niềm an ủi.
as the roller coaster drops, she clutches her friend's arm.
Khi tàu đu quay rơi xuống, cô ấy nắm chặt tay bạn của mình.
he clutches the trophy, beaming with pride.
Anh ấy nắm chặt chiếc cúp, nở nụ cười tự hào.
during the scary movie, she clutches her blanket.
Trong khi xem phim kinh dị, cô ấy ôm chặt chiếc chăn của mình.
the athlete clutches the baton before the race.
Vận động viên viên ôm chặt cây gậy trước cuộc đua.
he clutches his phone, anxious for the call.
Anh ấy nắm chặt điện thoại của mình, lo lắng chờ cuộc gọi.
she clutches the letter, her hands shaking.
Cô ấy nắm chặt lá thư, tay cô run lên.
as the music played, he clutches her hand tightly.
Khi nhạc nổi lên, anh ấy nắm chặt tay cô.
in clutches
trong vòng tay
clutches of fear
trong vòng tay của nỗi sợ
clutches of time
trong vòng tay của thời gian
clutches of fate
trong vòng tay của số phận
clutches of despair
trong vòng tay của tuyệt vọng
in its clutches
trong vòng tay của nó
clutches of power
trong vòng tay của quyền lực
clutches of greed
trong vòng tay của lòng tham
clutches of addiction
trong vòng tay của sự nghiện
clutches of love
trong vòng tay của tình yêu
she clutches her purse tightly in crowded places.
Cô ấy nắm chặt túi xách của mình ở những nơi đông đúc.
he clutches the steering wheel during the storm.
Anh ấy nắm chặt tay lái trong cơn bão.
the child clutches her teddy bear for comfort.
Đứa trẻ ôm chặt chú gấu bông của mình để lấy niềm an ủi.
as the roller coaster drops, she clutches her friend's arm.
Khi tàu đu quay rơi xuống, cô ấy nắm chặt tay bạn của mình.
he clutches the trophy, beaming with pride.
Anh ấy nắm chặt chiếc cúp, nở nụ cười tự hào.
during the scary movie, she clutches her blanket.
Trong khi xem phim kinh dị, cô ấy ôm chặt chiếc chăn của mình.
the athlete clutches the baton before the race.
Vận động viên viên ôm chặt cây gậy trước cuộc đua.
he clutches his phone, anxious for the call.
Anh ấy nắm chặt điện thoại của mình, lo lắng chờ cuộc gọi.
she clutches the letter, her hands shaking.
Cô ấy nắm chặt lá thư, tay cô run lên.
as the music played, he clutches her hand tightly.
Khi nhạc nổi lên, anh ấy nắm chặt tay cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay