coalfields region
khu vực mỏ than
coalfields area
khu vực mỏ than
coalfields production
sản xuất mỏ than
coalfields development
phát triển mỏ than
coalfields workers
công nhân mỏ than
coalfields industry
công nghiệp mỏ than
coalfields resources
tài nguyên mỏ than
coalfields economy
nền kinh tế mỏ than
coalfields legacy
di sản mỏ than
coalfields exploration
khám phá mỏ than
the coalfields in this region are rich in resources.
các mỏ than trong khu vực này giàu tài nguyên.
many workers depend on the coalfields for their livelihoods.
nhiều công nhân phụ thuộc vào các mỏ than để sinh kế.
environmental regulations are affecting the coalfields' operations.
các quy định về môi trường đang ảnh hưởng đến hoạt động của các mỏ than.
coalfields are often located in remote areas.
các mỏ than thường nằm ở những vùng sâu vùng xa.
the government invested in upgrading the coalfields.
chính phủ đã đầu tư nâng cấp các mỏ than.
coalfields can have a significant impact on local economies.
các mỏ than có thể có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.
there are plans to rehabilitate the coalfields after mining.
có kế hoạch phục hồi các mỏ than sau khi khai thác.
safety measures are crucial in coalfields to protect workers.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng trong các mỏ than để bảo vệ người lao động.
the coalfields were once the backbone of the industrial economy.
các mỏ than từng là nền tảng của nền kinh tế công nghiệp.
new technologies are being developed to extract coal from coalfields more efficiently.
các công nghệ mới đang được phát triển để khai thác than từ các mỏ than hiệu quả hơn.
coalfields region
khu vực mỏ than
coalfields area
khu vực mỏ than
coalfields production
sản xuất mỏ than
coalfields development
phát triển mỏ than
coalfields workers
công nhân mỏ than
coalfields industry
công nghiệp mỏ than
coalfields resources
tài nguyên mỏ than
coalfields economy
nền kinh tế mỏ than
coalfields legacy
di sản mỏ than
coalfields exploration
khám phá mỏ than
the coalfields in this region are rich in resources.
các mỏ than trong khu vực này giàu tài nguyên.
many workers depend on the coalfields for their livelihoods.
nhiều công nhân phụ thuộc vào các mỏ than để sinh kế.
environmental regulations are affecting the coalfields' operations.
các quy định về môi trường đang ảnh hưởng đến hoạt động của các mỏ than.
coalfields are often located in remote areas.
các mỏ than thường nằm ở những vùng sâu vùng xa.
the government invested in upgrading the coalfields.
chính phủ đã đầu tư nâng cấp các mỏ than.
coalfields can have a significant impact on local economies.
các mỏ than có thể có tác động đáng kể đến nền kinh tế địa phương.
there are plans to rehabilitate the coalfields after mining.
có kế hoạch phục hồi các mỏ than sau khi khai thác.
safety measures are crucial in coalfields to protect workers.
các biện pháp an toàn là rất quan trọng trong các mỏ than để bảo vệ người lao động.
the coalfields were once the backbone of the industrial economy.
các mỏ than từng là nền tảng của nền kinh tế công nghiệp.
new technologies are being developed to extract coal from coalfields more efficiently.
các công nghệ mới đang được phát triển để khai thác than từ các mỏ than hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay