codswallop

[Mỹ]/ˈkɒdzˌwɒləp/
[Anh]/ˈkɑdzˌwɑləp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vô nghĩa; lời nói ngu ngốc
Word Forms
số nhiềucodswallops

Cụm từ & Cách kết hợp

absolute codswallop

sự vô nghĩa tuyệt đối

complete codswallop

sự vô nghĩa hoàn toàn

total codswallop

sự vô nghĩa tuyệt đối

utter codswallop

sự vô nghĩa tuyệt đối

sheer codswallop

sự vô nghĩa thuần túy

codswallop nonsense

sự vô nghĩa vô nghĩa

codswallop idea

ý tưởng vô nghĩa

codswallop claim

khẳng định vô nghĩa

codswallop theory

thuyết vô nghĩa

codswallop statement

tuyên bố vô nghĩa

Câu ví dụ

that idea is complete codswallop.

ý tưởng đó thật là vô nghĩa.

don't believe his story; it's just codswallop.

đừng tin câu chuyện của anh ta; nó chỉ là vô nghĩa.

she dismissed the rumors as codswallop.

cô ấy bác bỏ những tin đồn là vô nghĩa.

he thinks his excuses are valid, but they're just codswallop.

anh ta nghĩ rằng những lời bào chữa của anh ta là hợp lý, nhưng chúng chỉ là vô nghĩa.

the politician's claims were nothing but codswallop.

những tuyên bố của chính trị gia chẳng qua là vô nghĩa.

stop talking codswallop and get to the point.

đừng nói những lời vô nghĩa nữa và đi vào trọng tâm.

his explanation was full of codswallop.

lời giải thích của anh ta tràn ngập những lời vô nghĩa.

everyone knew that was codswallop.

mọi người đều biết đó là vô nghĩa.

she called his theories codswallop during the debate.

cô ấy gọi những lý thuyết của anh ta là vô nghĩa trong cuộc tranh luận.

it’s hard to take him seriously when he spouts codswallop.

khó có thể nghiêm túc với anh ta khi anh ta nói những lời vô nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay