codswallops nonsense
tào thao bất hợp lý
utter codswallops
tào thao bất hợp lý tuyệt đối
complete codswallops
tào thao bất hợp lý hoàn toàn
codswallops talk
những lời tào thao bất hợp lý
codswallops idea
ý tưởng tào thao bất hợp lý
codswallops claims
những tuyên bố tào thao bất hợp lý
codswallops story
câu chuyện tào thao bất hợp lý
codswallops remarks
những nhận xét tào thao bất hợp lý
codswallops theory
thuyết tào thao bất hợp lý
codswallops argument
luận điểm tào thao bất hợp lý
don't listen to his codswallops about the project.
Đừng nghe những lời vô nghĩa của anh ta về dự án.
she always spouts codswallops during meetings.
Cô ấy luôn buông những lời vô nghĩa trong các cuộc họp.
his explanation was nothing but codswallops.
Giải thích của anh ấy chẳng khác nào những lời vô nghĩa.
stop filling my head with your codswallops!
Đừng nhồi nhét những lời vô nghĩa vào đầu tôi nữa!
that article is full of codswallops and misinformation.
Bài viết đó chứa đầy những lời vô nghĩa và thông tin sai lệch.
he has a knack for turning facts into codswallops.
Anh ta có tài biến sự thật thành những lời vô nghĩa.
people are tired of hearing your codswallops.
Mọi người mệt mỏi vì phải nghe những lời vô nghĩa của anh.
don't take his codswallops seriously.
Đừng coi trọng những lời vô nghĩa của anh ta.
that was a load of codswallops!
Đó là một đống lời vô nghĩa!
she dismissed his claims as mere codswallops.
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta như là những lời vô nghĩa.
codswallops nonsense
tào thao bất hợp lý
utter codswallops
tào thao bất hợp lý tuyệt đối
complete codswallops
tào thao bất hợp lý hoàn toàn
codswallops talk
những lời tào thao bất hợp lý
codswallops idea
ý tưởng tào thao bất hợp lý
codswallops claims
những tuyên bố tào thao bất hợp lý
codswallops story
câu chuyện tào thao bất hợp lý
codswallops remarks
những nhận xét tào thao bất hợp lý
codswallops theory
thuyết tào thao bất hợp lý
codswallops argument
luận điểm tào thao bất hợp lý
don't listen to his codswallops about the project.
Đừng nghe những lời vô nghĩa của anh ta về dự án.
she always spouts codswallops during meetings.
Cô ấy luôn buông những lời vô nghĩa trong các cuộc họp.
his explanation was nothing but codswallops.
Giải thích của anh ấy chẳng khác nào những lời vô nghĩa.
stop filling my head with your codswallops!
Đừng nhồi nhét những lời vô nghĩa vào đầu tôi nữa!
that article is full of codswallops and misinformation.
Bài viết đó chứa đầy những lời vô nghĩa và thông tin sai lệch.
he has a knack for turning facts into codswallops.
Anh ta có tài biến sự thật thành những lời vô nghĩa.
people are tired of hearing your codswallops.
Mọi người mệt mỏi vì phải nghe những lời vô nghĩa của anh.
don't take his codswallops seriously.
Đừng coi trọng những lời vô nghĩa của anh ta.
that was a load of codswallops!
Đó là một đống lời vô nghĩa!
she dismissed his claims as mere codswallops.
Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta như là những lời vô nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay