codswallops

[Mỹ]/ˈkɒdzˌwɒləps/
[Anh]/ˈkɑdzˌwɑləps/

Dịch

n. điều vô nghĩa; lời nói ngớ ngẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

codswallops nonsense

tào thao bất hợp lý

utter codswallops

tào thao bất hợp lý tuyệt đối

complete codswallops

tào thao bất hợp lý hoàn toàn

codswallops talk

những lời tào thao bất hợp lý

codswallops idea

ý tưởng tào thao bất hợp lý

codswallops claims

những tuyên bố tào thao bất hợp lý

codswallops story

câu chuyện tào thao bất hợp lý

codswallops remarks

những nhận xét tào thao bất hợp lý

codswallops theory

thuyết tào thao bất hợp lý

codswallops argument

luận điểm tào thao bất hợp lý

Câu ví dụ

don't listen to his codswallops about the project.

Đừng nghe những lời vô nghĩa của anh ta về dự án.

she always spouts codswallops during meetings.

Cô ấy luôn buông những lời vô nghĩa trong các cuộc họp.

his explanation was nothing but codswallops.

Giải thích của anh ấy chẳng khác nào những lời vô nghĩa.

stop filling my head with your codswallops!

Đừng nhồi nhét những lời vô nghĩa vào đầu tôi nữa!

that article is full of codswallops and misinformation.

Bài viết đó chứa đầy những lời vô nghĩa và thông tin sai lệch.

he has a knack for turning facts into codswallops.

Anh ta có tài biến sự thật thành những lời vô nghĩa.

people are tired of hearing your codswallops.

Mọi người mệt mỏi vì phải nghe những lời vô nghĩa của anh.

don't take his codswallops seriously.

Đừng coi trọng những lời vô nghĩa của anh ta.

that was a load of codswallops!

Đó là một đống lời vô nghĩa!

she dismissed his claims as mere codswallops.

Cô ấy bác bỏ những tuyên bố của anh ta như là những lời vô nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay