coire5res_1
translation_1
the fragile alpine coires are popular destinations for ice climbers during the winter season.
những cánh đồng băng vùng núi cao mong manh này là điểm đến phổ biến cho những người leo băng trong mùa đông.
deep coires often hold snow well into the spring, providing a unique habitat for wildlife.
những thung lũng băng sâu thường giữ tuyết cho đến tận mùa xuân, cung cấp một môi trường sống độc đáo cho động vật hoang dã.
geologists study the rock formations within the coires to understand glacial movement patterns.
các nhà địa chất nghiên cứu các thành hệ đá bên trong các thung lũng băng để hiểu được các quy luật chuyển động của sông băng.
hiking guides warn beginners about the steep and rocky terrain surrounding the mountain coires.
các hướng dẫn viên đi bộ đường dài cảnh báo người mới bắt đầu về địa hình dốc và nhiều đá xung quanh các thung lũng băng trên núi.
rare ptarmigan birds are frequently spotted nesting in the heather near the remote coires.
chim ptarmigan quý hiếm thường được thấy làm tổ trong cây thạch nam gần các thung lũng băng xa xôi.
fast-moving clouds descended into the coires, obscuring the view of the valley floor below.
những đám mây di chuyển nhanh hạ xuống các thung lũng băng, che khuất tầm nhìn xuống thung lũng bên dưới.
conservation efforts are focused on preserving the delicate ecosystem of the highland coires.
những nỗ lực bảo tồn đang tập trung vào việc bảo vệ hệ sinh thái nhạy cảm của các thung lũng băng vùng cao.
the map indicates several hidden coires that are difficult to access without professional climbing gear.
bản đồ chỉ ra một số thung lũng băng ẩn khó tiếp cận nếu không có thiết bị leo núi chuyên nghiệp.
dramatic shadows lengthened across the coires as the sun began to set behind the peaks.
những bóng đổ ngoạn mục dài ra trên các thung lũng băng khi mặt trời bắt đầu lặn sau các đỉnh núi.
streams fed by meltwater from the coires cascade down the mountainside into the main river.
dòng suối được cung cấp nước từ băng tan của các thung lũng băng chảy xiết xuống sườn núi vào dòng sông chính.
photographers waited patiently for the perfect light to illuminate the jagged edges of the coires.
các nhiếp ảnh gia kiên nhẫn chờ đợi ánh sáng hoàn hảo để chiếu sáng những cạnh lởm chởm của các thung lũng băng.
coire5res_1
translation_1
the fragile alpine coires are popular destinations for ice climbers during the winter season.
những cánh đồng băng vùng núi cao mong manh này là điểm đến phổ biến cho những người leo băng trong mùa đông.
deep coires often hold snow well into the spring, providing a unique habitat for wildlife.
những thung lũng băng sâu thường giữ tuyết cho đến tận mùa xuân, cung cấp một môi trường sống độc đáo cho động vật hoang dã.
geologists study the rock formations within the coires to understand glacial movement patterns.
các nhà địa chất nghiên cứu các thành hệ đá bên trong các thung lũng băng để hiểu được các quy luật chuyển động của sông băng.
hiking guides warn beginners about the steep and rocky terrain surrounding the mountain coires.
các hướng dẫn viên đi bộ đường dài cảnh báo người mới bắt đầu về địa hình dốc và nhiều đá xung quanh các thung lũng băng trên núi.
rare ptarmigan birds are frequently spotted nesting in the heather near the remote coires.
chim ptarmigan quý hiếm thường được thấy làm tổ trong cây thạch nam gần các thung lũng băng xa xôi.
fast-moving clouds descended into the coires, obscuring the view of the valley floor below.
những đám mây di chuyển nhanh hạ xuống các thung lũng băng, che khuất tầm nhìn xuống thung lũng bên dưới.
conservation efforts are focused on preserving the delicate ecosystem of the highland coires.
những nỗ lực bảo tồn đang tập trung vào việc bảo vệ hệ sinh thái nhạy cảm của các thung lũng băng vùng cao.
the map indicates several hidden coires that are difficult to access without professional climbing gear.
bản đồ chỉ ra một số thung lũng băng ẩn khó tiếp cận nếu không có thiết bị leo núi chuyên nghiệp.
dramatic shadows lengthened across the coires as the sun began to set behind the peaks.
những bóng đổ ngoạn mục dài ra trên các thung lũng băng khi mặt trời bắt đầu lặn sau các đỉnh núi.
streams fed by meltwater from the coires cascade down the mountainside into the main river.
dòng suối được cung cấp nước từ băng tan của các thung lũng băng chảy xiết xuống sườn núi vào dòng sông chính.
photographers waited patiently for the perfect light to illuminate the jagged edges of the coires.
các nhiếp ảnh gia kiên nhẫn chờ đợi ánh sáng hoàn hảo để chiếu sáng những cạnh lởm chởm của các thung lũng băng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay