collapsable

[Mỹ]/[ˈkɒləpsəbl]/
[Anh]/[ˈkɒləpsəbl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có khả năng gấp lại hoặc giảm kích thước; có thể thu gọn lại; có khả năng thất bại hoặc sụp đổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

collapsable roof

mái có thể gấp gọn

easily collapsable

dễ dàng gấp gọn

collapsable structure

cấu trúc có thể gấp gọn

collapsable design

thiết kế có thể gấp gọn

collapsable tent

lều có thể gấp gọn

collapsable table

bàn có thể gấp gọn

collapsable bed

giường có thể gấp gọn

being collapsable

tính có thể gấp gọn

collapsable frame

khung có thể gấp gọn

collapsable container

hộp chứa có thể gấp gọn

Câu ví dụ

the restaurant featured a collapsable table for easy storage.

Nhà hàng có một chiếc bàn có thể gấp gọn để dễ dàng cất giữ.

we installed collapsable shelves in the pantry to maximize space.

Chúng tôi đã lắp đặt các kệ có thể gấp gọn trong kho để tối đa hóa không gian.

the tent had a collapsable frame for convenient transport.

Chiếc lều có khung có thể gấp gọn để tiện vận chuyển.

the stage design included a collapsable backdrop for quick scene changes.

Thiết kế sân khấu bao gồm một phông nền có thể gấp gọn để thay đổi cảnh nhanh chóng.

the bike rack was collapsable, making it easy to store when not in use.

Giá để xe có thể gấp gọn, giúp dễ dàng cất giữ khi không sử dụng.

the display stand was collapsable and portable for trade shows.

Giá đỡ trưng bày có thể gấp gọn và di động, phù hợp cho các hội chợ thương mại.

the ladder's collapsable design allowed for compact storage in the garage.

Thiết kế có thể gấp gọn của thang cho phép cất giữ gọn gàng trong gara.

the children enjoyed playing with the collapsable tunnel.

Trẻ em thích chơi với đường hầm có thể gấp gọn.

the event organizers used collapsable chairs to accommodate a large crowd.

Nhà tổ chức sự kiện đã sử dụng ghế có thể gấp gọn để chứa được nhiều người.

the portable goalposts were collapsable for easy setup and takedown.

Các khung thành di động có thể gấp gọn để dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ.

the storage unit offered collapsable bins to organize belongings.

Khu vực lưu trữ cung cấp các thùng có thể gấp gọn để sắp xếp đồ đạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay