collapsable roof
mái có thể gấp gọn
easily collapsable
dễ dàng gấp gọn
collapsable structure
cấu trúc có thể gấp gọn
collapsable design
thiết kế có thể gấp gọn
collapsable tent
lều có thể gấp gọn
collapsable table
bàn có thể gấp gọn
collapsable bed
giường có thể gấp gọn
being collapsable
tính có thể gấp gọn
collapsable frame
khung có thể gấp gọn
collapsable container
hộp chứa có thể gấp gọn
the restaurant featured a collapsable table for easy storage.
Nhà hàng có một chiếc bàn có thể gấp gọn để dễ dàng cất giữ.
we installed collapsable shelves in the pantry to maximize space.
Chúng tôi đã lắp đặt các kệ có thể gấp gọn trong kho để tối đa hóa không gian.
the tent had a collapsable frame for convenient transport.
Chiếc lều có khung có thể gấp gọn để tiện vận chuyển.
the stage design included a collapsable backdrop for quick scene changes.
Thiết kế sân khấu bao gồm một phông nền có thể gấp gọn để thay đổi cảnh nhanh chóng.
the bike rack was collapsable, making it easy to store when not in use.
Giá để xe có thể gấp gọn, giúp dễ dàng cất giữ khi không sử dụng.
the display stand was collapsable and portable for trade shows.
Giá đỡ trưng bày có thể gấp gọn và di động, phù hợp cho các hội chợ thương mại.
the ladder's collapsable design allowed for compact storage in the garage.
Thiết kế có thể gấp gọn của thang cho phép cất giữ gọn gàng trong gara.
the children enjoyed playing with the collapsable tunnel.
Trẻ em thích chơi với đường hầm có thể gấp gọn.
the event organizers used collapsable chairs to accommodate a large crowd.
Nhà tổ chức sự kiện đã sử dụng ghế có thể gấp gọn để chứa được nhiều người.
the portable goalposts were collapsable for easy setup and takedown.
Các khung thành di động có thể gấp gọn để dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ.
the storage unit offered collapsable bins to organize belongings.
Khu vực lưu trữ cung cấp các thùng có thể gấp gọn để sắp xếp đồ đạc.
collapsable roof
mái có thể gấp gọn
easily collapsable
dễ dàng gấp gọn
collapsable structure
cấu trúc có thể gấp gọn
collapsable design
thiết kế có thể gấp gọn
collapsable tent
lều có thể gấp gọn
collapsable table
bàn có thể gấp gọn
collapsable bed
giường có thể gấp gọn
being collapsable
tính có thể gấp gọn
collapsable frame
khung có thể gấp gọn
collapsable container
hộp chứa có thể gấp gọn
the restaurant featured a collapsable table for easy storage.
Nhà hàng có một chiếc bàn có thể gấp gọn để dễ dàng cất giữ.
we installed collapsable shelves in the pantry to maximize space.
Chúng tôi đã lắp đặt các kệ có thể gấp gọn trong kho để tối đa hóa không gian.
the tent had a collapsable frame for convenient transport.
Chiếc lều có khung có thể gấp gọn để tiện vận chuyển.
the stage design included a collapsable backdrop for quick scene changes.
Thiết kế sân khấu bao gồm một phông nền có thể gấp gọn để thay đổi cảnh nhanh chóng.
the bike rack was collapsable, making it easy to store when not in use.
Giá để xe có thể gấp gọn, giúp dễ dàng cất giữ khi không sử dụng.
the display stand was collapsable and portable for trade shows.
Giá đỡ trưng bày có thể gấp gọn và di động, phù hợp cho các hội chợ thương mại.
the ladder's collapsable design allowed for compact storage in the garage.
Thiết kế có thể gấp gọn của thang cho phép cất giữ gọn gàng trong gara.
the children enjoyed playing with the collapsable tunnel.
Trẻ em thích chơi với đường hầm có thể gấp gọn.
the event organizers used collapsable chairs to accommodate a large crowd.
Nhà tổ chức sự kiện đã sử dụng ghế có thể gấp gọn để chứa được nhiều người.
the portable goalposts were collapsable for easy setup and takedown.
Các khung thành di động có thể gấp gọn để dễ dàng lắp đặt và tháo dỡ.
the storage unit offered collapsable bins to organize belongings.
Khu vực lưu trữ cung cấp các thùng có thể gấp gọn để sắp xếp đồ đạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay