| số nhiều | colleries |
i like to eat celery with peanut butter as a healthy snack.
Tôi thích ăn rau cần tây cùng với bơ đậu phộng như một bữa ăn nhẹ lành mạnh.
celery stalks are crunchy and full of water.
Các thân rau cần tây giòn và chứa nhiều nước.
she added chopped celery to the chicken salad.
Cô ấy thêm rau cần tây thái nhỏ vào salad gà.
celery is often used in soups and stews for flavor.
Rau cần tây thường được sử dụng trong các món súp và hầm để tăng hương vị.
keep the celery fresh by wrapping it in aluminum foil.
Hãy giữ rau cần tây tươi bằng cách quấn nó trong giấy bạc.
he drank celery juice every morning for better health.
Anh ấy uống nước ép rau cần tây mỗi sáng để có sức khỏe tốt hơn.
the celery was too soft to use in the recipe.
Rau cần tây quá mềm để sử dụng trong công thức này.
celery and carrots are popular vegetables in many dishes.
Rau cần tây và cà rốt là các loại rau phổ biến trong nhiều món ăn.
she bought a bunch of celery from the local market.
Cô ấy mua một bó rau cần tây từ chợ địa phương.
the celery needs to be washed before cooking.
Rau cần tây cần được rửa trước khi nấu.
celery is a low-calorie food popular with dieters.
Rau cần tây là một loại thực phẩm ít calo được nhiều người ăn kiêng ưa chuộng.
he cut the celery into small pieces for the stir-fry.
Anh ấy thái rau cần tây thành những miếng nhỏ cho món xào.
i like to eat celery with peanut butter as a healthy snack.
Tôi thích ăn rau cần tây cùng với bơ đậu phộng như một bữa ăn nhẹ lành mạnh.
celery stalks are crunchy and full of water.
Các thân rau cần tây giòn và chứa nhiều nước.
she added chopped celery to the chicken salad.
Cô ấy thêm rau cần tây thái nhỏ vào salad gà.
celery is often used in soups and stews for flavor.
Rau cần tây thường được sử dụng trong các món súp và hầm để tăng hương vị.
keep the celery fresh by wrapping it in aluminum foil.
Hãy giữ rau cần tây tươi bằng cách quấn nó trong giấy bạc.
he drank celery juice every morning for better health.
Anh ấy uống nước ép rau cần tây mỗi sáng để có sức khỏe tốt hơn.
the celery was too soft to use in the recipe.
Rau cần tây quá mềm để sử dụng trong công thức này.
celery and carrots are popular vegetables in many dishes.
Rau cần tây và cà rốt là các loại rau phổ biến trong nhiều món ăn.
she bought a bunch of celery from the local market.
Cô ấy mua một bó rau cần tây từ chợ địa phương.
the celery needs to be washed before cooking.
Rau cần tây cần được rửa trước khi nấu.
celery is a low-calorie food popular with dieters.
Rau cần tây là một loại thực phẩm ít calo được nhiều người ăn kiêng ưa chuộng.
he cut the celery into small pieces for the stir-fry.
Anh ấy thái rau cần tây thành những miếng nhỏ cho món xào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay