colorbox

[Mỹ]/[ˈkʌləˌbɒks]/
[Anh]/[ˈkʌləˌbɒks]/

Dịch

n. một hộp chứa một bộ bút chì màu, bút chì hoặc sơn; một vật chứa dùng để lưu trữ và vận chuyển phim hoặc bản in ảnh; (chụp ảnh) thiết bị dùng để bảo vệ phim hoặc bản in ảnh khỏi ánh sáng; (in ấn) thiết bị dùng để giữ và bảo vệ các tấm in.

Cụm từ & Cách kết hợp

colorbox design

thiết kế colorbox

colorbox effect

hiệu ứng colorbox

open colorbox

mở colorbox

colorbox image

hình ảnh colorbox

colorbox style

phong cách colorbox

create colorbox

tạo colorbox

colorbox content

nội dung colorbox

colorbox template

mẫu colorbox

colorbox settings

cài đặt colorbox

view colorbox

xem colorbox

Câu ví dụ

the teacher used a colorbox to illustrate different ecosystems.

Giáo viên đã sử dụng một chiếc hộp màu để minh họa các hệ sinh thái khác nhau.

she carefully organized her art supplies in a sturdy colorbox.

Cô ấy cẩn thận sắp xếp các dụng cụ nghệ thuật của mình trong một chiếc hộp màu chắc chắn.

he carried a small colorbox filled with essential fishing tackle.

Anh ấy mang theo một chiếc hộp màu nhỏ chứa đầy các dụng cụ câu cá cần thiết.

the child loved sorting the colorful blocks in the colorbox.

Trẻ em thích sắp xếp các khối màu sắc trong hộp màu.

we stored the holiday decorations in a large colorbox for safekeeping.

Chúng tôi lưu trữ các đồ trang trí lễ hội trong một chiếc hộp màu lớn để bảo quản an toàn.

the company presented the product in a sleek, modern colorbox.

Công ty giới thiệu sản phẩm trong một chiếc hộp màu mỏng và hiện đại.

she purchased a new colorbox to hold her makeup collection.

Cô ấy mua một chiếc hộp màu mới để chứa bộ sưu tập mỹ phẩm của mình.

the artist’s colorbox contained a wide range of acrylic paints.

Chiếc hộp màu của nghệ sĩ chứa một loạt các loại sơn acrylic rộng rãi.

he found a vintage colorbox at the antique store.

Anh ấy tìm thấy một chiếc hộp màu cổ điển tại cửa hàng đồ cổ.

the colorbox protected the delicate figurines from damage.

Chiếc hộp màu bảo vệ các con rối tinh xảo khỏi hư hỏng.

they shipped the fragile items in a reinforced colorbox.

Họ gửi các mặt hàng dễ vỡ trong một chiếc hộp màu được củng cố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay