combinability

[US]/ˌkɒmbɪˈnəʊəblɪ/
[UK]/ˌkɑːmbɪˈnæbɪlɪti/

Translation

n. chất lượng của khả năng kết hợp hoặc thống nhất

Phrases & Collocations

high combinability

khả năng kết hợp cao

low combinability

khả năng kết hợp thấp

combinability factor

hệ số khả năng kết hợp

optimal combinability

khả năng kết hợp tối ưu

combinability analysis

phân tích khả năng kết hợp

combinability index

chỉ số khả năng kết hợp

combinability matrix

ma trận khả năng kết hợp

combinability assessment

đánh giá khả năng kết hợp

combinability study

nghiên cứu khả năng kết hợp

combinability model

mô hình khả năng kết hợp

Example Sentences

the combinability of different ingredients can create unique flavors.

Khả năng kết hợp các nguyên liệu khác nhau có thể tạo ra những hương vị độc đáo.

understanding the combinability of materials is essential in design.

Hiểu được khả năng kết hợp của vật liệu là điều cần thiết trong thiết kế.

the combinability of colors can enhance the visual appeal of a painting.

Khả năng kết hợp màu sắc có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một bức tranh.

researchers study the combinability of genes to understand hereditary traits.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu khả năng kết hợp của các gen để hiểu các đặc điểm di truyền.

the combinability of different technologies can lead to innovative solutions.

Khả năng kết hợp các công nghệ khác nhau có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo.

in cooking, the combinability of flavors is key to a successful dish.

Trong nấu ăn, khả năng kết hợp hương vị là yếu tố quan trọng để tạo ra một món ăn thành công.

the combinability of various exercise routines can improve fitness results.

Khả năng kết hợp các bài tập khác nhau có thể cải thiện kết quả tập luyện thể dục.

fashion designers often explore the combinability of fabrics.

Các nhà thiết kế thời trang thường khám phá khả năng kết hợp các loại vải.

the combinability of ideas can foster creativity in brainstorming sessions.

Khả năng kết hợp các ý tưởng có thể thúc đẩy sự sáng tạo trong các buổi động não.

in mathematics, the combinability of numbers is fundamental to problem-solving.

Trong toán học, khả năng kết hợp các con số là nền tảng để giải quyết vấn đề.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now