| số nhiều | comeupances |
after years of cheating, the corrupt politician finally got his comeuppance when the evidence surfaced.
Sau nhiều năm gian lận, chính trị gia tham nhũng cuối cùng cũng phải chịu hậu quả khi bằng chứng được tiết lộ.
she knew her arrogance would eventually bring her comeuppance, and she was right.
Cô biết sự kiêu ngạo của mình cuối cùng sẽ mang lại hậu quả, và cô đã đúng.
the bully thought he was untouchable, but karma delivered his comeuppance in the end.
Người bắt nạt nghĩ rằng mình không thể bị động chạm, nhưng cuối cùng nhân quả đã mang lại hậu quả cho anh ta.
every villain in this story receives their rightful comeuppance by the final chapter.
Mỗi kẻ ác trong câu chuyện này đều nhận được hậu quả xứng đáng của họ đến chương cuối cùng.
he's been avoiding responsibility for so long, but his comeuppance is approaching fast.
Anh ta đã tránh trách nhiệm trong một thời gian dài, nhưng hậu quả của anh ta đang đến rất nhanh.
the company ignored safety warnings, and their comeuppance came in the form of a massive lawsuit.
Công ty đã bỏ qua các cảnh báo an toàn, và hậu quả của họ đến dưới hình thức một vụ kiện lớn.
she smiled as she watched her deceitful competitor finally face comeuppance.
Cô mỉm cười khi nhìn thấy đối thủ gian lận của mình cuối cùng phải đối mặt với hậu quả.
the arrogant celebrity believed fame made him immune to consequences, but justice ensured his comeuppance.
Ngôi sao kiêu ngạo cho rằng danh tiếng khiến anh ta miễn nhiễm với hậu quả, nhưng công lý đã đảm bảo anh ta phải chịu hậu quả.
after betraying his friends, he knew his comeuppance would come when they discovered the truth.
Sau khi phản bội bạn bè, anh biết hậu quả sẽ đến khi họ phát hiện ra sự thật.
the villain finally met his comeuppance when the hero exposed his evil plans to everyone.
Kẻ ác cuối cùng phải đối mặt với hậu quả khi anh hùng tiết lộ kế hoạch ác độc của anh ta với tất cả mọi người.
she's been spreading rumors about colleagues, and her comeuppance will be losing their trust forever.
Cô đã lan truyền tin đồn về đồng nghiệp, và hậu quả của cô sẽ là mất niềm tin của họ mãi mãi.
after years of mistreating his staff, the manager finally received his comeuppance when he was fired.
Sau nhiều năm đối xử tệ với nhân viên, quản lý cuối cùng đã nhận được hậu quả khi anh ta bị sa thải.
the con artist thought he had fooled everyone, but his comeuppance arrived when police arrested him at the border.
Kẻ lừa đảo nghĩ rằng anh ta đã lừa tất cả mọi người, nhưng hậu quả đến khi cảnh sát bắt anh ta tại biên giới.
after years of cheating, the corrupt politician finally got his comeuppance when the evidence surfaced.
Sau nhiều năm gian lận, chính trị gia tham nhũng cuối cùng cũng phải chịu hậu quả khi bằng chứng được tiết lộ.
she knew her arrogance would eventually bring her comeuppance, and she was right.
Cô biết sự kiêu ngạo của mình cuối cùng sẽ mang lại hậu quả, và cô đã đúng.
the bully thought he was untouchable, but karma delivered his comeuppance in the end.
Người bắt nạt nghĩ rằng mình không thể bị động chạm, nhưng cuối cùng nhân quả đã mang lại hậu quả cho anh ta.
every villain in this story receives their rightful comeuppance by the final chapter.
Mỗi kẻ ác trong câu chuyện này đều nhận được hậu quả xứng đáng của họ đến chương cuối cùng.
he's been avoiding responsibility for so long, but his comeuppance is approaching fast.
Anh ta đã tránh trách nhiệm trong một thời gian dài, nhưng hậu quả của anh ta đang đến rất nhanh.
the company ignored safety warnings, and their comeuppance came in the form of a massive lawsuit.
Công ty đã bỏ qua các cảnh báo an toàn, và hậu quả của họ đến dưới hình thức một vụ kiện lớn.
she smiled as she watched her deceitful competitor finally face comeuppance.
Cô mỉm cười khi nhìn thấy đối thủ gian lận của mình cuối cùng phải đối mặt với hậu quả.
the arrogant celebrity believed fame made him immune to consequences, but justice ensured his comeuppance.
Ngôi sao kiêu ngạo cho rằng danh tiếng khiến anh ta miễn nhiễm với hậu quả, nhưng công lý đã đảm bảo anh ta phải chịu hậu quả.
after betraying his friends, he knew his comeuppance would come when they discovered the truth.
Sau khi phản bội bạn bè, anh biết hậu quả sẽ đến khi họ phát hiện ra sự thật.
the villain finally met his comeuppance when the hero exposed his evil plans to everyone.
Kẻ ác cuối cùng phải đối mặt với hậu quả khi anh hùng tiết lộ kế hoạch ác độc của anh ta với tất cả mọi người.
she's been spreading rumors about colleagues, and her comeuppance will be losing their trust forever.
Cô đã lan truyền tin đồn về đồng nghiệp, và hậu quả của cô sẽ là mất niềm tin của họ mãi mãi.
after years of mistreating his staff, the manager finally received his comeuppance when he was fired.
Sau nhiều năm đối xử tệ với nhân viên, quản lý cuối cùng đã nhận được hậu quả khi anh ta bị sa thải.
the con artist thought he had fooled everyone, but his comeuppance arrived when police arrested him at the border.
Kẻ lừa đảo nghĩ rằng anh ta đã lừa tất cả mọi người, nhưng hậu quả đến khi cảnh sát bắt anh ta tại biên giới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay