| số nhiều | comints |
comint analysis
phân tích thông tin liên lạc
comint operations
hoạt động thông tin liên lạc
comint data
dữ liệu thông tin liên lạc
comint collection
thu thập thông tin liên lạc
comint support
hỗ trợ thông tin liên lạc
comint systems
hệ thống thông tin liên lạc
comint tools
công cụ thông tin liên lạc
comint sources
nguồn thông tin liên lạc
comint reports
báo cáo thông tin liên lạc
comint technology
công nghệ thông tin liên lạc
comint is crucial for national security.
comint rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.
they used comint to track enemy movements.
họ đã sử dụng comint để theo dõi các động thái của đối phương.
comint analysis helps in decision-making.
phân tích comint giúp đưa ra quyết định.
we need to improve our comint capabilities.
chúng ta cần cải thiện khả năng comint của mình.
comint can provide valuable insights.
comint có thể cung cấp những thông tin có giá trị.
effective comint requires skilled personnel.
comint hiệu quả đòi hỏi nhân sự có kỹ năng.
they shared comint with allied forces.
họ chia sẻ comint với các lực lượng đồng minh.
comint operations are often classified.
các hoạt động comint thường bị phân loại.
understanding comint is essential for analysts.
hiểu về comint là điều cần thiết đối với các nhà phân tích.
comint technologies are evolving rapidly.
công nghệ comint đang phát triển nhanh chóng.
comint analysis
phân tích thông tin liên lạc
comint operations
hoạt động thông tin liên lạc
comint data
dữ liệu thông tin liên lạc
comint collection
thu thập thông tin liên lạc
comint support
hỗ trợ thông tin liên lạc
comint systems
hệ thống thông tin liên lạc
comint tools
công cụ thông tin liên lạc
comint sources
nguồn thông tin liên lạc
comint reports
báo cáo thông tin liên lạc
comint technology
công nghệ thông tin liên lạc
comint is crucial for national security.
comint rất quan trọng đối với an ninh quốc gia.
they used comint to track enemy movements.
họ đã sử dụng comint để theo dõi các động thái của đối phương.
comint analysis helps in decision-making.
phân tích comint giúp đưa ra quyết định.
we need to improve our comint capabilities.
chúng ta cần cải thiện khả năng comint của mình.
comint can provide valuable insights.
comint có thể cung cấp những thông tin có giá trị.
effective comint requires skilled personnel.
comint hiệu quả đòi hỏi nhân sự có kỹ năng.
they shared comint with allied forces.
họ chia sẻ comint với các lực lượng đồng minh.
comint operations are often classified.
các hoạt động comint thường bị phân loại.
understanding comint is essential for analysts.
hiểu về comint là điều cần thiết đối với các nhà phân tích.
comint technologies are evolving rapidly.
công nghệ comint đang phát triển nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay