commas

[Mỹ]/ˈkɒm.əz/
[Anh]/ˈkɑː.məz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của dấu phẩy, một dấu câu được sử dụng để chỉ ra một khoảng dừng giữa các phần của câu

Cụm từ & Cách kết hợp

use commas

sử dụng dấu phẩy

insert commas

chèn dấu phẩy

remove commas

xóa dấu phẩy

count commas

đếm dấu phẩy

format commas

định dạng dấu phẩy

check commas

kiểm tra dấu phẩy

write commas

viết dấu phẩy

place commas

đặt dấu phẩy

edit commas

chỉnh sửa dấu phẩy

avoid commas

tránh dấu phẩy

Câu ví dụ

when writing, use commas to separate items in a list.

khi viết, hãy sử dụng dấu phẩy để phân tách các mục trong danh sách.

in english, we often use commas before conjunctions.

trong tiếng Anh, chúng ta thường sử dụng dấu phẩy trước các liên từ.

commas can change the meaning of a sentence.

dấu phẩy có thể thay đổi ý nghĩa của một câu.

always place commas in the right places for clarity.

luôn đặt dấu phẩy ở đúng vị trí để đảm bảo sự rõ ràng.

she listed her hobbies: reading, writing, and painting, using commas.

cô ấy liệt kê sở thích của mình: đọc sách, viết lách và vẽ tranh, sử dụng dấu phẩy.

commas are essential in complex sentences.

dấu phẩy rất quan trọng trong các câu phức tạp.

he forgot to add commas in his essay, which confused the reader.

anh ấy quên thêm dấu phẩy vào bài luận của mình, khiến người đọc bối rối.

using commas correctly can improve your writing style.

sử dụng dấu phẩy đúng cách có thể cải thiện phong cách viết của bạn.

teachers often emphasize the importance of commas in writing.

các giáo viên thường nhấn mạnh tầm quan trọng của dấu phẩy trong viết lách.

commas help to break up long sentences for better readability.

dấu phẩy giúp chia nhỏ các câu dài để dễ đọc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay