commingle

[Mỹ]/kəˈmɪŋɡl/
[Anh]/kəˈmɪŋɡl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. trộn hoặc pha trộn lại với nhau
vt. kết hợp các yếu tố khác nhau
vi. tụ họp lại; hợp nhất
Word Forms
thì quá khứcommingled
quá khứ phân từcommingled
hiện tại phân từcommingling
ngôi thứ ba số ítcommingles
số nhiềucommingles

Cụm từ & Cách kết hợp

commingle ideas

pha trộn các ý tưởng

commingle resources

pha trộn các nguồn lực

commingle data

pha trộn dữ liệu

commingle interests

pha trộn các lợi ích

commingle funds

pha trộn các quỹ

commingle cultures

pha trộn các nền văn hóa

commingle efforts

pha trộn các nỗ lực

commingle thoughts

pha trộn các suy nghĩ

commingle experiences

pha trộn các kinh nghiệm

commingle passions

pha trộn các đam mê

Câu ví dụ

in the art of cooking, flavors often commingle to create unique dishes.

trong nghệ thuật nấu ăn, các hương vị thường hòa quyện để tạo ra những món ăn độc đáo.

during the festival, cultures will commingle, showcasing diversity.

trong suốt lễ hội, các nền văn hóa sẽ hòa quyện, thể hiện sự đa dạng.

the two rivers commingle at the confluence, creating a beautiful scene.

hai con sông hòa quyện lại với nhau tại điểm hợp lưu, tạo nên một cảnh đẹp.

when we commingle our ideas, we can achieve greater innovation.

khi chúng ta hòa quyện ý tưởng của mình, chúng ta có thể đạt được sự đổi mới lớn hơn.

in a successful team, individual strengths commingle to achieve common goals.

trong một đội thành công, các điểm mạnh cá nhân hòa quyện để đạt được các mục tiêu chung.

the scents of spices commingle in the air, enticing everyone.

mùi hương của các loại gia vị hòa quyện trong không khí, quyến rũ tất cả mọi người.

as the music plays, different genres commingle, creating a unique sound.

khi âm nhạc vang lên, các thể loại khác nhau hòa quyện, tạo ra một âm thanh độc đáo.

in this project, we will commingle our resources to maximize efficiency.

trong dự án này, chúng tôi sẽ hòa quyện nguồn lực của mình để tối đa hóa hiệu quả.

when you commingle your talents with others, amazing things can happen.

khi bạn hòa quyện tài năng của mình với người khác, những điều tuyệt vời có thể xảy ra.

the colors commingle beautifully on the canvas, creating a stunning artwork.

những màu sắc hòa quyện đẹp mắt trên canvas, tạo ra một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay