commingling funds
trộn lẫn các quỹ
commingling assets
trộn lẫn các tài sản
commingling accounts
trộn lẫn các tài khoản
commingling resources
trộn lẫn các nguồn lực
commingling data
trộn lẫn dữ liệu
commingling investments
trộn lẫn các khoản đầu tư
commingling revenue
trộn lẫn doanh thu
commingling operations
trộn lẫn các hoạt động
commingling liabilities
trộn lẫn các khoản nợ phải trả
commingling interests
trộn lẫn các lợi ích
commingling assets can lead to legal complications.
việc trộn lẫn tài sản có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
the commingling of cultures enriches society.
sự pha trộn của các nền văn hóa làm phong phú xã hội.
commingling funds is prohibited in this organization.
việc trộn lẫn tiền quỹ bị cấm trong tổ chức này.
she is concerned about the commingling of personal and professional life.
cô ấy lo lắng về việc trộn lẫn giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp.
the commingling of different opinions fosters healthy debates.
sự pha trộn của những ý kiến khác nhau thúc đẩy các cuộc tranh luận lành mạnh.
commingling data from various sources can improve analysis.
việc trộn lẫn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể cải thiện phân tích.
they warned against the commingling of sensitive information.
họ cảnh báo về việc trộn lẫn thông tin nhạy cảm.
commingling ideas during brainstorming sessions can spark creativity.
việc trộn lẫn các ý tưởng trong các buổi động não có thể khơi gợi sự sáng tạo.
the commingling of resources is essential for project success.
việc trộn lẫn các nguồn lực là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
he enjoys the commingling of flavors in international cuisine.
anh ấy thích sự pha trộn hương vị trong ẩm thực quốc tế.
commingling funds
trộn lẫn các quỹ
commingling assets
trộn lẫn các tài sản
commingling accounts
trộn lẫn các tài khoản
commingling resources
trộn lẫn các nguồn lực
commingling data
trộn lẫn dữ liệu
commingling investments
trộn lẫn các khoản đầu tư
commingling revenue
trộn lẫn doanh thu
commingling operations
trộn lẫn các hoạt động
commingling liabilities
trộn lẫn các khoản nợ phải trả
commingling interests
trộn lẫn các lợi ích
commingling assets can lead to legal complications.
việc trộn lẫn tài sản có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.
the commingling of cultures enriches society.
sự pha trộn của các nền văn hóa làm phong phú xã hội.
commingling funds is prohibited in this organization.
việc trộn lẫn tiền quỹ bị cấm trong tổ chức này.
she is concerned about the commingling of personal and professional life.
cô ấy lo lắng về việc trộn lẫn giữa cuộc sống cá nhân và cuộc sống nghề nghiệp.
the commingling of different opinions fosters healthy debates.
sự pha trộn của những ý kiến khác nhau thúc đẩy các cuộc tranh luận lành mạnh.
commingling data from various sources can improve analysis.
việc trộn lẫn dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau có thể cải thiện phân tích.
they warned against the commingling of sensitive information.
họ cảnh báo về việc trộn lẫn thông tin nhạy cảm.
commingling ideas during brainstorming sessions can spark creativity.
việc trộn lẫn các ý tưởng trong các buổi động não có thể khơi gợi sự sáng tạo.
the commingling of resources is essential for project success.
việc trộn lẫn các nguồn lực là điều cần thiết cho sự thành công của dự án.
he enjoys the commingling of flavors in international cuisine.
anh ấy thích sự pha trộn hương vị trong ẩm thực quốc tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay