commodifying

[US]/kəˈmɒdɪfaɪɪŋ/
[UK]/kəˈmɑːdɪfaɪɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v-ing hành động đối xử với một thứ gì đó như một hàng hóa hoặc đối tượng thương mại; chuyển đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc ý tưởng thành các mặt hàng có thể bán được.

Phrases & Collocations

commodifying culture

thương mại hóa văn hóa

commodifying education

thương mại hóa giáo dục

commodifying nature

thương mại hóa thiên nhiên

commodifying relationships

thương mại hóa các mối quan hệ

commodifying art

thương mại hóa nghệ thuật

commodifying labor

thương mại hóa lao động

commodifying intimacy

thương mại hóa sự thân mật

commodifying identity

thương mại hóa bản sắc

Example Sentences

critics argue that commodifying nature leads to environmental destruction.

Các nhà phê bình cho rằng việc biến thiên nhiên thành hàng hóa dẫn đến sự tàn phá môi trường.

the commodifying of culture has become a global phenomenon.

Việc biến văn hóa thành hàng hóa đã trở thành một hiện tượng toàn cầu.

some worry about commodifying art and its impact on creativity.

Một số người lo ngại về việc biến nghệ thuật thành hàng hóa và tác động của nó đến sự sáng tạo.

education should not be reduced to merely commodifying knowledge.

Giáo dục không nên bị giảm xuống chỉ để biến kiến thức thành hàng hóa.

the commodifying of healthcare raises serious ethical concerns.

Việc biến chăm sóc sức khỏe thành hàng hóa làm dấy lên những lo ngại về đạo đức nghiêm trọng.

social media platforms are accused of commodifying emotions for profit.

Các nền tảng truyền thông xã hội bị cáo buộc là biến cảm xúc thành hàng hóa để kiếm lợi nhuận.

modern capitalism excels at commodifying every aspect of human experience.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại vượt trội trong việc biến mọi khía cạnh của trải nghiệm con người thành hàng hóa.

indigenous communities resist the commodifying of their heritage.

Các cộng đồng bản địa phản đối việc biến di sản của họ thành hàng hóa.

the commodifying of labor often results in worker exploitation.

Việc biến sức lao động thành hàng hóa thường dẫn đến bóc lột người lao động.

philosophers question whether commodifying identity is morally acceptable.

Các nhà triết học đặt câu hỏi liệu việc biến bản sắc thành hàng hóa có thể chấp nhận được về mặt đạo đức hay không.

tourism frequently involves commodifying local traditions and customs.

Du lịch thường xuyên liên quan đến việc biến các truyền thống và phong tục địa phương thành hàng hóa.

the commodifying of spirituality has turned meditation into a billion-dollar industry.

Việc biến tâm linh thành hàng hóa đã biến thiền định thành một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now