commodiousness

[Mỹ]/[kəˈmɒdɪəsnəs]/
[Anh]/[ˌkɑːməˈdɪəsnəs]/

Dịch

n. trạng thái thuận tiện hoặc thoải mái; đặc điểm thuận tiện hoặc thoải mái
adj. thuận tiện và thoải mái
Word Forms
số nhiềucommodiousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

commodiousness of space

độ rộng rãi của không gian

enjoying commodiousness

hưởng thụ sự rộng rãi

commodiousness matters

độ rộng rãi quan trọng

seeking commodiousness

tìm kiếm sự rộng rãi

great commodiousness

độ rộng rãi lớn

with commodiousness

với sự rộng rãi

commodiousness provided

sự rộng rãi được cung cấp

adding commodiousness

thêm sự rộng rãi

lacking commodiousness

thiếu sự rộng rãi

for commodiousness

để có sự rộng rãi

Câu ví dụ

the hotel offered a remarkable degree of commodiousness for such a reasonable price.

Khách sạn đã cung cấp một mức độ tiện nghi đáng ngạc nhiên với mức giá hợp lý như vậy.

we appreciated the commodiousness of the apartment, with its well-equipped kitchen.

Chúng tôi đánh giá cao sự tiện nghi của căn hộ, cùng với căn bếp được trang bị đầy đủ.

the commodiousness of the new office space significantly boosted employee morale.

Sự tiện nghi của không gian văn phòng mới đã làm tăng đáng kể tinh thần của nhân viên.

the commodiousness of the public transportation system made getting around the city easy.

Sự tiện nghi của hệ thống giao thông công cộng đã làm cho việc di chuyển quanh thành phố trở nên dễ dàng.

the commodiousness of the online ordering system saved us a lot of time.

Sự tiện nghi của hệ thống đặt hàng trực tuyến đã tiết kiệm cho chúng tôi rất nhiều thời gian.

the commodiousness of the airport lounge was a welcome surprise after a long flight.

Sự tiện nghi của khu lounge tại sân bay là một sự bất ngờ thú vị sau một chuyến bay dài.

the commodiousness of the software made it a popular choice for businesses.

Sự tiện nghi của phần mềm đã khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các doanh nghiệp.

the commodiousness of the self-service kiosks reduced wait times at the bank.

Sự tiện nghi của các quầy tự phục vụ đã giảm thời gian chờ đợi tại ngân hàng.

we valued the commodiousness of having a laundry room in the building.

Chúng tôi đánh giá cao sự tiện nghi có phòng giặt là trong tòa nhà.

the commodiousness of the delivery service was a major selling point for the product.

Sự tiện nghi của dịch vụ giao hàng là một điểm bán hàng chính của sản phẩm.

the commodiousness of the new shopping center attracted many customers.

Sự tiện nghi của trung tâm mua sắm mới đã thu hút nhiều khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay