compacter design
thiết kế nhỏ gọn hơn
compacter storage
lưu trữ nhỏ gọn hơn
making compacter
làm cho nhỏ gọn hơn
compacter system
hệ thống nhỏ gọn hơn
compacter unit
đơn vị nhỏ gọn hơn
compacter layout
bố cục nhỏ gọn hơn
compacter size
kích thước nhỏ gọn hơn
compacter form
dạng nhỏ gọn hơn
compacter version
phiên bản nhỏ gọn hơn
compacter space
không gian nhỏ gọn hơn
we need a compacter design for the new smartphone to fit in your pocket.
Chúng ta cần một thiết kế nhỏ gọn hơn cho điện thoại thông minh mới để có thể vừa túi.
the compacter packaging reduced shipping costs significantly.
Bao bì nhỏ gọn hơn đã giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển.
a compacter storage solution is essential for small apartments.
Giải pháp lưu trữ nhỏ gọn hơn là điều cần thiết cho các căn hộ nhỏ.
the engineer proposed a compacter engine for the electric vehicle.
Kỹ sư đã đề xuất một động cơ nhỏ gọn hơn cho xe điện.
the compacter camera lens allows for better zoom capabilities.
Ống kính máy ảnh nhỏ gọn hơn cho phép khả năng zoom tốt hơn.
we opted for a compacter server to reduce energy consumption.
Chúng tôi đã chọn một máy chủ nhỏ gọn hơn để giảm mức tiêu thụ năng lượng.
the compacter layout maximized space in the small office.
Bố cục nhỏ gọn hơn đã tối đa hóa không gian trong văn phòng nhỏ.
a compacter power supply is crucial for portable devices.
Nguồn điện nhỏ gọn hơn rất quan trọng đối với các thiết bị di động.
the new software offers a compacter user interface.
Phần mềm mới cung cấp giao diện người dùng nhỏ gọn hơn.
the compacter design of the furniture saved valuable floor space.
Thiết kế nhỏ gọn hơn của đồ nội thất đã tiết kiệm được không gian sàn có giá trị.
we are looking for a compacter and more efficient refrigerator.
Chúng tôi đang tìm kiếm một tủ lạnh nhỏ gọn hơn và hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay