compartmentalise tasks
chia nhỏ các nhiệm vụ
compartmentalise emotions
chia nhỏ cảm xúc
compartmentalise information
chia nhỏ thông tin
compartmentalise roles
chia nhỏ vai trò
compartmentalise thoughts
chia nhỏ suy nghĩ
compartmentalise projects
chia nhỏ các dự án
compartmentalise time
chia nhỏ thời gian
compartmentalise ideas
chia nhỏ ý tưởng
compartmentalise work
chia nhỏ công việc
it is important to compartmentalise your work and personal life.
Việc phân chia công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng.
she learned to compartmentalise her emotions during stressful situations.
Cô ấy đã học cách phân chia cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.
to succeed, you must compartmentalise your tasks effectively.
Để thành công, bạn phải phân chia công việc của mình một cách hiệu quả.
he finds it hard to compartmentalise his thoughts.
Anh thấy khó khăn trong việc phân chia suy nghĩ của mình.
compartmentalising your goals can lead to better focus.
Việc phân chia mục tiêu của bạn có thể dẫn đến sự tập trung tốt hơn.
she uses different folders to compartmentalise her projects.
Cô ấy sử dụng các thư mục khác nhau để phân chia các dự án của mình.
it's essential to compartmentalise your time for maximum productivity.
Việc phân chia thời gian của bạn là điều cần thiết để đạt được hiệu suất cao nhất.
he compartmentalises his friendships to avoid conflicts.
Anh ấy phân chia tình bạn của mình để tránh xung đột.
in therapy, learning to compartmentalise can be beneficial.
Trong liệu pháp, việc học cách phân chia có thể có lợi.
compartmentalising issues can help in problem-solving.
Việc phân chia các vấn đề có thể giúp giải quyết vấn đề.
compartmentalise tasks
chia nhỏ các nhiệm vụ
compartmentalise emotions
chia nhỏ cảm xúc
compartmentalise information
chia nhỏ thông tin
compartmentalise roles
chia nhỏ vai trò
compartmentalise thoughts
chia nhỏ suy nghĩ
compartmentalise projects
chia nhỏ các dự án
compartmentalise time
chia nhỏ thời gian
compartmentalise ideas
chia nhỏ ý tưởng
compartmentalise work
chia nhỏ công việc
it is important to compartmentalise your work and personal life.
Việc phân chia công việc và cuộc sống cá nhân là rất quan trọng.
she learned to compartmentalise her emotions during stressful situations.
Cô ấy đã học cách phân chia cảm xúc của mình trong những tình huống căng thẳng.
to succeed, you must compartmentalise your tasks effectively.
Để thành công, bạn phải phân chia công việc của mình một cách hiệu quả.
he finds it hard to compartmentalise his thoughts.
Anh thấy khó khăn trong việc phân chia suy nghĩ của mình.
compartmentalising your goals can lead to better focus.
Việc phân chia mục tiêu của bạn có thể dẫn đến sự tập trung tốt hơn.
she uses different folders to compartmentalise her projects.
Cô ấy sử dụng các thư mục khác nhau để phân chia các dự án của mình.
it's essential to compartmentalise your time for maximum productivity.
Việc phân chia thời gian của bạn là điều cần thiết để đạt được hiệu suất cao nhất.
he compartmentalises his friendships to avoid conflicts.
Anh ấy phân chia tình bạn của mình để tránh xung đột.
in therapy, learning to compartmentalise can be beneficial.
Trong liệu pháp, việc học cách phân chia có thể có lợi.
compartmentalising issues can help in problem-solving.
Việc phân chia các vấn đề có thể giúp giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay