compilings

[Mỹ]/kəmˈpaɪlɪŋz/
[Anh]/kəmˈpaɪlɪŋz/

Dịch

n. hành động biên soạn hoặc thu thập thông tin
v. dạng hiện tại phân từ của compile, có nghĩa là chỉnh sửa hoặc thu thập

Cụm từ & Cách kết hợp

data compilings

biên soạn dữ liệu

report compilings

biên soạn báo cáo

document compilings

biên soạn tài liệu

file compilings

biên soạn tệp tin

record compilings

biên soạn hồ sơ

summary compilings

biên soạn bản tóm tắt

source compilings

biên soạn nguồn

content compilings

biên soạn nội dung

analysis compilings

biên soạn phân tích

Câu ví dụ

she is responsible for the compilings of the annual report.

Cô ấy chịu trách nhiệm biên soạn báo cáo thường niên.

the compilings of data are crucial for our research.

Việc biên soạn dữ liệu rất quan trọng cho nghiên cứu của chúng tôi.

his compilings of poetry have gained much recognition.

Những biên soạn thơ của anh ấy đã nhận được nhiều sự công nhận.

the compilings of historical documents are preserved in the library.

Những biên soạn tài liệu lịch sử được bảo quản trong thư viện.

they are working on the compilings of the conference proceedings.

Họ đang làm việc trên việc biên soạn kỷ yếu hội nghị.

her compilings of recipes are popular among food bloggers.

Những biên soạn công thức nấu ăn của cô ấy được nhiều người yêu thích trong số các blogger ẩm thực.

the compilings of testimonials helped improve our service.

Việc biên soạn các đánh giá đã giúp cải thiện dịch vụ của chúng tôi.

he enjoys the compilings of classic novels for his collection.

Anh ấy thích biên soạn các tiểu thuyết cổ điển cho bộ sưu tập của mình.

the compilings of essays reflect diverse perspectives.

Những biên soạn các bài luận phản ánh những quan điểm đa dạng.

we need to focus on the compilings of user feedback.

Chúng ta cần tập trung vào việc biên soạn phản hồi của người dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay