system complexifier
phức tạp hóa hệ thống
process complexifier
phức tạp hóa quy trình
design complexifier
phức tạp hóa thiết kế
task complexifier
phức tạp hóa nhiệm vụ
project complexifier
phức tạp hóa dự án
factor complexifier
phức tạp hóa yếu tố
environment complexifier
phức tạp hóa môi trường
data complexifier
phức tạp hóa dữ liệu
operation complexifier
phức tạp hóa hoạt động
interaction complexifier
phức tạp hóa tương tác
the complexifier of this project is its diverse requirements.
người phức tạp hóa của dự án này là những yêu cầu đa dạng.
understanding the role of a complexifier can help simplify the problem.
hiểu vai trò của người phức tạp hóa có thể giúp đơn giản hóa vấn đề.
many factors act as a complexifier in our daily lives.
nhiều yếu tố đóng vai trò là người phức tạp hóa trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
the software's complexifier makes it harder to navigate.
người phức tạp hóa của phần mềm khiến việc điều hướng trở nên khó khăn hơn.
identifying the complexifier can lead to better solutions.
việc xác định người phức tạp hóa có thể dẫn đến những giải pháp tốt hơn.
her role as a complexifier in the team was unexpected.
vai trò của cô ấy với tư cách là người phức tạp hóa trong nhóm là bất ngờ.
the complexifier in this equation complicates the results.
người phức tạp hóa trong phương trình này làm phức tạp thêm kết quả.
we need to address the complexifier to improve efficiency.
chúng ta cần giải quyết người phức tạp hóa để cải thiện hiệu quả.
they identified the complexifier that hindered progress.
họ đã xác định người phức tạp hóa cản trở sự tiến triển.
reducing the impact of the complexifier is crucial for success.
giảm thiểu tác động của người phức tạp hóa là rất quan trọng để thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay