complicator

[Mỹ]/[ˈkɒmplɪkeɪtə]/
[Anh]/[ˈkɑːmplɪˌkeɪtər]/

Dịch

n. Một người hoặc vật làm phức tạp thêm điều gì đó; Một yếu tố khiến mọi thứ trở nên phức tạp hơn.
v. Làm cho điều gì đó trở nên phức tạp hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

complicator effect

hiệu ứng phức tạp hóa

major complicator

người gây phức tạp chính

be a complicator

trở thành người gây phức tạp

complicator role

vai trò gây phức tạp

complicator issues

các vấn đề về người gây phức tạp

complicator system

hệ thống gây phức tạp

complicator influence

ảnh hưởng của người gây phức tạp

complicator situation

tình huống phức tạp hóa

complicator process

quy trình gây phức tạp

Câu ví dụ

the project became a major complicator due to unforeseen circumstances.

Dự án đã trở thành một trở ngại lớn do những tình huống không lường trước được.

bureaucracy can be a significant complicator in getting things done quickly.

Bureaucracy có thể là một trở ngại đáng kể trong việc hoàn thành công việc nhanh chóng.

poor communication proved to be a major complicator in the team's success.

Sự giao tiếp kém đã chứng minh là một trở ngại lớn đối với sự thành công của nhóm.

unnecessary regulations are often a serious complicator for small businesses.

Các quy định không cần thiết thường là một trở ngại nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp nhỏ.

the new software update introduced a new complicator into the workflow.

Cập nhật phần mềm mới đã giới thiệu một trở ngại mới vào quy trình làm việc.

he is a notorious complicator, always finding problems where there are none.

Anh ta là một người gây khó khăn lôi thôi, luôn tìm thấy vấn đề ở những nơi không có.

we need to identify and eliminate any potential complicators in the process.

Chúng ta cần xác định và loại bỏ bất kỳ trở ngại tiềm ẩn nào trong quy trình.

the lack of resources was a key complicator in achieving the goal.

Sự thiếu hụt nguồn lực là một trở ngại quan trọng trong việc đạt được mục tiêu.

internal politics can be a frustrating complicator in any organization.

Chính trị nội bộ có thể là một trở ngại gây khó chịu trong bất kỳ tổ chức nào.

the complicated system itself became a complicator for new employees.

Chính hệ thống phức tạp đã trở thành một trở ngại đối với nhân viên mới.

conflicting priorities acted as a significant complicator for the team.

Các ưu tiên mâu thuẫn đã đóng vai trò là một trở ngại đáng kể đối với nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay