handle complexnesses
nhiều độ phức tạp
face complexnesses
các độ phức tạp khác nhau
overcome complexnesses
các độ phức tạp về cấu trúc
deal with complexnesses
các độ phức tạp vốn có
understand complexnesses
các lớp phức tạp
analyze complexnesses
mức độ phức tạp
accept complexnesses
các cấp độ phức tạp
cope with complexnesses
các đánh giá độ phức tạp
acknowledge complexnesses
quản lý độ phức tạp
study complexnesses
giải quyết độ phức tạp
the complexnesses of modern urban planning often overwhelm new architects.
Những phức tạp của quy hoạch đô thị hiện đại đòi hỏi các giải pháp liên ngành.
navigating the complexnesses of international law requires both patience and detailed research.
Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những phức tạp của vật lý lượng tử.
the book examines the complexnesses inherent in quantum mechanics, making it a challenging read.
Những phức tạp khác nhau trong tính cách của cô ấy đã thu hút sự quan tâm của nhà tâm lý học.
we must acknowledge the complexnesses of cultural differences before launching a global campaign.
Nhiều phức tạp phát sinh khi tích hợp các phương pháp truyền thống với công nghệ mới.
understanding the complexnesses of human behavior can improve conflict resolution strategies.
Những phức tạp vốn có của hệ sinh thái đặt ra những thách thức cho các nỗ lực bảo tồn môi trường.
the team struggled with the complexnesses of integrating legacy software into the new platform.
Những phức tạp về ngôn ngữ đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên sâu để thành thạo.
she prefers to simplify the complexnesses of her arguments for a broader audience.
Những phức tạp về cảm xúc thường dẫn đến những hậu quả bất ngờ trong các mối quan hệ.
the study highlights the complexnesses of climate models, urging more accurate data collection.
Những phức tạp về cấu trúc của tòa nhà đặt ra những thách thức đáng kể về kỹ thuật.
addressing the complexnesses of supply chain logistics can reduce operational costs significantly.
Các nhà nghiên cứu hướng tới việc đơn giản hóa những phức tạp của quy trình hóa học này.
the professor warned that the complexnesses of the theory would test the students' analytical skills.
Những phức tạp về kinh tế của thương mại toàn cầu đòi hỏi các phản ứng chính sách tinh vi.
developers must manage the complexnesses of concurrent programming to ensure system stability.
Hiểu được những phức tạp của biến đổi khí hậu là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch tương lai.
the documentary explores the complexnesses of political negotiations during wartime.
Những phức tạp về lịch sử thường khiến các câu chuyện đơn giản hóa quá mức không thể nắm bắt được.
handle complexnesses
nhiều độ phức tạp
face complexnesses
các độ phức tạp khác nhau
overcome complexnesses
các độ phức tạp về cấu trúc
deal with complexnesses
các độ phức tạp vốn có
understand complexnesses
các lớp phức tạp
analyze complexnesses
mức độ phức tạp
accept complexnesses
các cấp độ phức tạp
cope with complexnesses
các đánh giá độ phức tạp
acknowledge complexnesses
quản lý độ phức tạp
study complexnesses
giải quyết độ phức tạp
the complexnesses of modern urban planning often overwhelm new architects.
Những phức tạp của quy hoạch đô thị hiện đại đòi hỏi các giải pháp liên ngành.
navigating the complexnesses of international law requires both patience and detailed research.
Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những phức tạp của vật lý lượng tử.
the book examines the complexnesses inherent in quantum mechanics, making it a challenging read.
Những phức tạp khác nhau trong tính cách của cô ấy đã thu hút sự quan tâm của nhà tâm lý học.
we must acknowledge the complexnesses of cultural differences before launching a global campaign.
Nhiều phức tạp phát sinh khi tích hợp các phương pháp truyền thống với công nghệ mới.
understanding the complexnesses of human behavior can improve conflict resolution strategies.
Những phức tạp vốn có của hệ sinh thái đặt ra những thách thức cho các nỗ lực bảo tồn môi trường.
the team struggled with the complexnesses of integrating legacy software into the new platform.
Những phức tạp về ngôn ngữ đòi hỏi nhiều năm học tập chuyên sâu để thành thạo.
she prefers to simplify the complexnesses of her arguments for a broader audience.
Những phức tạp về cảm xúc thường dẫn đến những hậu quả bất ngờ trong các mối quan hệ.
the study highlights the complexnesses of climate models, urging more accurate data collection.
Những phức tạp về cấu trúc của tòa nhà đặt ra những thách thức đáng kể về kỹ thuật.
addressing the complexnesses of supply chain logistics can reduce operational costs significantly.
Các nhà nghiên cứu hướng tới việc đơn giản hóa những phức tạp của quy trình hóa học này.
the professor warned that the complexnesses of the theory would test the students' analytical skills.
Những phức tạp về kinh tế của thương mại toàn cầu đòi hỏi các phản ứng chính sách tinh vi.
developers must manage the complexnesses of concurrent programming to ensure system stability.
Hiểu được những phức tạp của biến đổi khí hậu là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch tương lai.
the documentary explores the complexnesses of political negotiations during wartime.
Những phức tạp về lịch sử thường khiến các câu chuyện đơn giản hóa quá mức không thể nắm bắt được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay