proper comportment
hành vi phù hợp
social comportment
hành vi xã giao
professional comportment
hành vi chuyên nghiệp
acceptable comportment
hành vi chấp nhận được
exemplary comportment
hành vi xuất sắc
dignified comportment
hành vi đàng hoàng
appropriate comportment
hành vi phù hợp
courteous comportment
hành vi lịch sự
expected comportment
hành vi như mong đợi
mature comportment
hành vi trưởng thành
his comportment during the meeting was very professional.
tư thế cư xử của anh ấy trong cuộc họp rất chuyên nghiệp.
she was praised for her calm comportment under pressure.
cô ấy được khen ngợi vì sự điềm tĩnh và tự tin khi đối mặt với áp lực.
the teacher emphasized the importance of proper comportment in class.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cư xử đúng mực trong lớp học.
his comportment reflects his upbringing and values.
cách cư xử của anh ấy phản ánh nền tảng và giá trị của anh ấy.
comportment is key in making a good first impression.
cách cư xử là yếu tố quan trọng để tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.
her comportment at the event was graceful and elegant.
cách cư xử của cô ấy tại sự kiện thật duyên dáng và thanh lịch.
the soldier's comportment was disciplined and respectful.
cách cư xử của người lính thật kỷ luật và tôn trọng.
he was criticized for his inappropriate comportment at the ceremony.
anh ấy bị chỉ trích vì cách cư xử không phù hợp của anh ấy tại buổi lễ.
understanding cultural differences in comportment is essential for communication.
hiểu sự khác biệt về văn hóa trong cách cư xử là điều cần thiết cho giao tiếp.
her composed comportment reassured everyone in the room.
cách cư xử điềm tĩnh của cô ấy trấn an mọi người trong phòng.
proper comportment
hành vi phù hợp
social comportment
hành vi xã giao
professional comportment
hành vi chuyên nghiệp
acceptable comportment
hành vi chấp nhận được
exemplary comportment
hành vi xuất sắc
dignified comportment
hành vi đàng hoàng
appropriate comportment
hành vi phù hợp
courteous comportment
hành vi lịch sự
expected comportment
hành vi như mong đợi
mature comportment
hành vi trưởng thành
his comportment during the meeting was very professional.
tư thế cư xử của anh ấy trong cuộc họp rất chuyên nghiệp.
she was praised for her calm comportment under pressure.
cô ấy được khen ngợi vì sự điềm tĩnh và tự tin khi đối mặt với áp lực.
the teacher emphasized the importance of proper comportment in class.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cư xử đúng mực trong lớp học.
his comportment reflects his upbringing and values.
cách cư xử của anh ấy phản ánh nền tảng và giá trị của anh ấy.
comportment is key in making a good first impression.
cách cư xử là yếu tố quan trọng để tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.
her comportment at the event was graceful and elegant.
cách cư xử của cô ấy tại sự kiện thật duyên dáng và thanh lịch.
the soldier's comportment was disciplined and respectful.
cách cư xử của người lính thật kỷ luật và tôn trọng.
he was criticized for his inappropriate comportment at the ceremony.
anh ấy bị chỉ trích vì cách cư xử không phù hợp của anh ấy tại buổi lễ.
understanding cultural differences in comportment is essential for communication.
hiểu sự khác biệt về văn hóa trong cách cư xử là điều cần thiết cho giao tiếp.
her composed comportment reassured everyone in the room.
cách cư xử điềm tĩnh của cô ấy trấn an mọi người trong phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay