comportments

[Mỹ]/kəmˈpɔːtmənt/
[Anh]/kəmˈpɔrtmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành vi; cách cư xử của bản thân; thái độ; cách xử sự; phong thái

Cụm từ & Cách kết hợp

proper comportment

hành vi phù hợp

social comportment

hành vi xã giao

professional comportment

hành vi chuyên nghiệp

acceptable comportment

hành vi chấp nhận được

exemplary comportment

hành vi xuất sắc

dignified comportment

hành vi đàng hoàng

appropriate comportment

hành vi phù hợp

courteous comportment

hành vi lịch sự

expected comportment

hành vi như mong đợi

mature comportment

hành vi trưởng thành

Câu ví dụ

his comportment during the meeting was very professional.

tư thế cư xử của anh ấy trong cuộc họp rất chuyên nghiệp.

she was praised for her calm comportment under pressure.

cô ấy được khen ngợi vì sự điềm tĩnh và tự tin khi đối mặt với áp lực.

the teacher emphasized the importance of proper comportment in class.

giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cư xử đúng mực trong lớp học.

his comportment reflects his upbringing and values.

cách cư xử của anh ấy phản ánh nền tảng và giá trị của anh ấy.

comportment is key in making a good first impression.

cách cư xử là yếu tố quan trọng để tạo ấn tượng đầu tiên tốt đẹp.

her comportment at the event was graceful and elegant.

cách cư xử của cô ấy tại sự kiện thật duyên dáng và thanh lịch.

the soldier's comportment was disciplined and respectful.

cách cư xử của người lính thật kỷ luật và tôn trọng.

he was criticized for his inappropriate comportment at the ceremony.

anh ấy bị chỉ trích vì cách cư xử không phù hợp của anh ấy tại buổi lễ.

understanding cultural differences in comportment is essential for communication.

hiểu sự khác biệt về văn hóa trong cách cư xử là điều cần thiết cho giao tiếp.

her composed comportment reassured everyone in the room.

cách cư xử điềm tĩnh của cô ấy trấn an mọi người trong phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay