compoundings

[Mỹ]/kəmˈpaʊndɪŋz/
[Anh]/kəmˈpaʊndɪŋz/

Dịch

v.hành động kết hợp hoặc trộn lẫn các chất

Cụm từ & Cách kết hợp

chemical compoundings

phản ứng hóa học

natural compoundings

phản ứng tự nhiên

complex compoundings

phản ứng phức tạp

organic compoundings

phản ứng hữu cơ

synthetic compoundings

phản ứng tổng hợp

pharmaceutical compoundings

phản ứng dược phẩm

biological compoundings

phản ứng sinh học

industrial compoundings

phản ứng công nghiệp

toxic compoundings

phản ứng độc hại

nutritional compoundings

phản ứng dinh dưỡng

Câu ví dụ

compoundings in chemistry can create new substances.

các hợp chất trong hóa học có thể tạo ra các chất mới.

the study of compoundings is essential for understanding reactions.

nghiên cứu về các hợp chất là điều cần thiết để hiểu các phản ứng.

many compoundings are used in pharmaceuticals.

nhiều hợp chất được sử dụng trong dược phẩm.

compoundings can enhance the properties of materials.

các hợp chất có thể tăng cường các tính chất của vật liệu.

understanding compoundings helps in developing new technologies.

hiểu về các hợp chất giúp phát triển các công nghệ mới.

some compoundings are naturally occurring in the environment.

một số hợp chất tự nhiên tồn tại trong môi trường.

compoundings in food can affect flavor and texture.

các hợp chất trong thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu.

researchers are exploring new compoundings for renewable energy.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các hợp chất mới cho năng lượng tái tạo.

compoundings play a crucial role in material science.

các hợp chất đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu.

some compoundings can be harmful if not handled properly.

một số hợp chất có thể gây hại nếu không được xử lý đúng cách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay