chemical compoundings
phản ứng hóa học
natural compoundings
phản ứng tự nhiên
complex compoundings
phản ứng phức tạp
organic compoundings
phản ứng hữu cơ
synthetic compoundings
phản ứng tổng hợp
pharmaceutical compoundings
phản ứng dược phẩm
biological compoundings
phản ứng sinh học
industrial compoundings
phản ứng công nghiệp
toxic compoundings
phản ứng độc hại
nutritional compoundings
phản ứng dinh dưỡng
compoundings in chemistry can create new substances.
các hợp chất trong hóa học có thể tạo ra các chất mới.
the study of compoundings is essential for understanding reactions.
nghiên cứu về các hợp chất là điều cần thiết để hiểu các phản ứng.
many compoundings are used in pharmaceuticals.
nhiều hợp chất được sử dụng trong dược phẩm.
compoundings can enhance the properties of materials.
các hợp chất có thể tăng cường các tính chất của vật liệu.
understanding compoundings helps in developing new technologies.
hiểu về các hợp chất giúp phát triển các công nghệ mới.
some compoundings are naturally occurring in the environment.
một số hợp chất tự nhiên tồn tại trong môi trường.
compoundings in food can affect flavor and texture.
các hợp chất trong thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu.
researchers are exploring new compoundings for renewable energy.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các hợp chất mới cho năng lượng tái tạo.
compoundings play a crucial role in material science.
các hợp chất đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu.
some compoundings can be harmful if not handled properly.
một số hợp chất có thể gây hại nếu không được xử lý đúng cách.
chemical compoundings
phản ứng hóa học
natural compoundings
phản ứng tự nhiên
complex compoundings
phản ứng phức tạp
organic compoundings
phản ứng hữu cơ
synthetic compoundings
phản ứng tổng hợp
pharmaceutical compoundings
phản ứng dược phẩm
biological compoundings
phản ứng sinh học
industrial compoundings
phản ứng công nghiệp
toxic compoundings
phản ứng độc hại
nutritional compoundings
phản ứng dinh dưỡng
compoundings in chemistry can create new substances.
các hợp chất trong hóa học có thể tạo ra các chất mới.
the study of compoundings is essential for understanding reactions.
nghiên cứu về các hợp chất là điều cần thiết để hiểu các phản ứng.
many compoundings are used in pharmaceuticals.
nhiều hợp chất được sử dụng trong dược phẩm.
compoundings can enhance the properties of materials.
các hợp chất có thể tăng cường các tính chất của vật liệu.
understanding compoundings helps in developing new technologies.
hiểu về các hợp chất giúp phát triển các công nghệ mới.
some compoundings are naturally occurring in the environment.
một số hợp chất tự nhiên tồn tại trong môi trường.
compoundings in food can affect flavor and texture.
các hợp chất trong thực phẩm có thể ảnh hưởng đến hương vị và kết cấu.
researchers are exploring new compoundings for renewable energy.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các hợp chất mới cho năng lượng tái tạo.
compoundings play a crucial role in material science.
các hợp chất đóng vai trò quan trọng trong khoa học vật liệu.
some compoundings can be harmful if not handled properly.
một số hợp chất có thể gây hại nếu không được xử lý đúng cách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay