| số nhiều | comptes |
compte rendu
Báo cáo
compte à rebours
Đếm ngược
tenir compte
Cân nhắc
prendre en compte
Xem xét
à ce compte
Về mặt này
au bout du compte
Tổng cộng
pour le compte
Về phía
compte personnel
Tài khoản cá nhân
compte bancaire
Tài khoản ngân hàng
compte rendu
Báo cáo
compte à rebours
Đếm ngược
tenir compte
Cân nhắc
prendre en compte
Xem xét
à ce compte
Về mặt này
au bout du compte
Tổng cộng
pour le compte
Về phía
compte personnel
Tài khoản cá nhân
compte bancaire
Tài khoản ngân hàng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay