compte

[Mỹ]/kɒ̃t/
[Anh]/kɒ̃t/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. count (như trong Auguste Comte); tài khoản; hóa đơn hoặc phiếu thanh toán
Các dạng của từ
số nhiềucomptes

Cụm từ & Cách kết hợp

compte rendu

Báo cáo

compte à rebours

Đếm ngược

tenir compte

Cân nhắc

prendre en compte

Xem xét

à ce compte

Về mặt này

au bout du compte

Tổng cộng

pour le compte

Về phía

compte personnel

Tài khoản cá nhân

compte bancaire

Tài khoản ngân hàng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay