compte

[Mỹ]/kɒ̃t/
[Anh]/kɒ̃t/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềucomptes

Cụm từ & Cách kết hợp

compte rendu

compte à rebours

tenir compte

prendre en compte

à ce compte

au bout du compte

pour le compte

compte personnel

compte bancaire

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay