high concentricity
độ đồng tâm cao
low concentricity
độ đồng tâm thấp
concentricity measurement
đo độ đồng tâm
concentricity tolerance
dung sai độ đồng tâm
concentricity test
thử nghiệm độ đồng tâm
concentricity specification
tiêu chuẩn độ đồng tâm
concentricity error
sai số độ đồng tâm
concentricity analysis
phân tích độ đồng tâm
concentricity adjustment
điều chỉnh độ đồng tâm
concentricity issues
các vấn đề về độ đồng tâm
the concentricity of the circles is essential for accurate measurements.
tính đồng tâm của các đường tròn là rất quan trọng để có được các phép đo chính xác.
we need to check the concentricity of the components before assembly.
chúng ta cần kiểm tra tính đồng tâm của các bộ phận trước khi lắp ráp.
concentricity affects the performance of rotating machinery.
tính đồng tâm ảnh hưởng đến hiệu suất của máy móc quay.
the engineer measured the concentricity of the shafts.
kỹ sư đã đo độ đồng tâm của các trục.
improving concentricity can reduce wear and tear on parts.
việc cải thiện tính đồng tâm có thể làm giảm hao mòn các bộ phận.
concentricity is a critical factor in precision engineering.
tính đồng tâm là một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật chính xác.
the design must ensure the concentricity of the inner and outer rings.
thiết kế phải đảm bảo tính đồng tâm của vòng trong và vòng ngoài.
testing for concentricity is part of our quality control process.
việc kiểm tra tính đồng tâm là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng của chúng tôi.
concentricity measurement can be done using specialized tools.
việc đo độ đồng tâm có thể được thực hiện bằng các công cụ chuyên dụng.
they discussed the importance of concentricity in their project meeting.
họ đã thảo luận về tầm quan trọng của tính đồng tâm trong cuộc họp dự án của họ.
high concentricity
độ đồng tâm cao
low concentricity
độ đồng tâm thấp
concentricity measurement
đo độ đồng tâm
concentricity tolerance
dung sai độ đồng tâm
concentricity test
thử nghiệm độ đồng tâm
concentricity specification
tiêu chuẩn độ đồng tâm
concentricity error
sai số độ đồng tâm
concentricity analysis
phân tích độ đồng tâm
concentricity adjustment
điều chỉnh độ đồng tâm
concentricity issues
các vấn đề về độ đồng tâm
the concentricity of the circles is essential for accurate measurements.
tính đồng tâm của các đường tròn là rất quan trọng để có được các phép đo chính xác.
we need to check the concentricity of the components before assembly.
chúng ta cần kiểm tra tính đồng tâm của các bộ phận trước khi lắp ráp.
concentricity affects the performance of rotating machinery.
tính đồng tâm ảnh hưởng đến hiệu suất của máy móc quay.
the engineer measured the concentricity of the shafts.
kỹ sư đã đo độ đồng tâm của các trục.
improving concentricity can reduce wear and tear on parts.
việc cải thiện tính đồng tâm có thể làm giảm hao mòn các bộ phận.
concentricity is a critical factor in precision engineering.
tính đồng tâm là một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật chính xác.
the design must ensure the concentricity of the inner and outer rings.
thiết kế phải đảm bảo tính đồng tâm của vòng trong và vòng ngoài.
testing for concentricity is part of our quality control process.
việc kiểm tra tính đồng tâm là một phần của quy trình kiểm soát chất lượng của chúng tôi.
concentricity measurement can be done using specialized tools.
việc đo độ đồng tâm có thể được thực hiện bằng các công cụ chuyên dụng.
they discussed the importance of concentricity in their project meeting.
họ đã thảo luận về tầm quan trọng của tính đồng tâm trong cuộc họp dự án của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay