el concepto
khái niệm
nuevo concepto
khái niệm mới
concepto clave
khái niệm chính
concepto básico
khái niệm cơ bản
del concepto
của khái niệm
concepto moderno
khái niệm hiện đại
concepto tradicional
khái niệm truyền thống
sin concepto
không có khái niệm
el concepto de
khái niệm của
concepto abstracto
khái niệm trừu tượng
the core concept of the project is sustainability.
Khái niệm cốt lõi của dự án là tính bền vững.
i don't quite understand the concept you are describing.
Tôi không hoàn toàn hiểu khái niệm bạn đang mô tả.
basic marketing concepts remain the same over time.
Các khái niệm marketing cơ bản vẫn giữ nguyên theo thời gian.
freedom is a difficult concept to define precisely.
Tự do là một khái niệm khó xác định chính xác.
the artist introduced a new concept in modern sculpture.
Nhà nghệ thuật đã giới thiệu một khái niệm mới trong điêu khắc hiện đại.
this concept is too abstract for young children.
Khái niệm này quá trừu tượng đối với trẻ nhỏ.
his speech helped clarify the concept of net neutrality.
Bài phát biểu của ông đã giúp làm rõ khái niệm trung lập mạng.
the concept of time travel is popular in science fiction.
Khái niệm du hành thời gian rất phổ biến trong khoa học viễn tưởng.
teachers use visual aids to explain complex concepts.
Giáo viên sử dụng các phương tiện trực quan để giải thích các khái niệm phức tạp.
we need to develop a fresh concept for the advertising campaign.
Chúng ta cần phát triển một khái niệm mới cho chiến dịch quảng cáo.
that concept doesn't apply to this specific situation.
Khái niệm đó không áp dụng cho tình huống cụ thể này.
the concept of justice varies across different cultures.
Khái niệm công lý thay đổi tùy theo các nền văn hóa khác nhau.
el concepto
khái niệm
nuevo concepto
khái niệm mới
concepto clave
khái niệm chính
concepto básico
khái niệm cơ bản
del concepto
của khái niệm
concepto moderno
khái niệm hiện đại
concepto tradicional
khái niệm truyền thống
sin concepto
không có khái niệm
el concepto de
khái niệm của
concepto abstracto
khái niệm trừu tượng
the core concept of the project is sustainability.
Khái niệm cốt lõi của dự án là tính bền vững.
i don't quite understand the concept you are describing.
Tôi không hoàn toàn hiểu khái niệm bạn đang mô tả.
basic marketing concepts remain the same over time.
Các khái niệm marketing cơ bản vẫn giữ nguyên theo thời gian.
freedom is a difficult concept to define precisely.
Tự do là một khái niệm khó xác định chính xác.
the artist introduced a new concept in modern sculpture.
Nhà nghệ thuật đã giới thiệu một khái niệm mới trong điêu khắc hiện đại.
this concept is too abstract for young children.
Khái niệm này quá trừu tượng đối với trẻ nhỏ.
his speech helped clarify the concept of net neutrality.
Bài phát biểu của ông đã giúp làm rõ khái niệm trung lập mạng.
the concept of time travel is popular in science fiction.
Khái niệm du hành thời gian rất phổ biến trong khoa học viễn tưởng.
teachers use visual aids to explain complex concepts.
Giáo viên sử dụng các phương tiện trực quan để giải thích các khái niệm phức tạp.
we need to develop a fresh concept for the advertising campaign.
Chúng ta cần phát triển một khái niệm mới cho chiến dịch quảng cáo.
that concept doesn't apply to this specific situation.
Khái niệm đó không áp dụng cho tình huống cụ thể này.
the concept of justice varies across different cultures.
Khái niệm công lý thay đổi tùy theo các nền văn hóa khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay