hecho

[Mỹ]/ˈetʃəʊ/
[Anh]/ˈetʃoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

de hecho

es un hecho

hecho consumado

hechos y dichos

el hecho es

un hecho

como hecho

hecho notorio

hechos reales

por hecho

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay